ciliated

/'silieitid/
Học thuật
Thân thiện
ciliated

The biologist observed the ciliated cells under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • lông mao, tiêm mao: Mô tả một tế bào, hoặc sinh vật các cấu trúc nhỏ, mảnh, giống như sợi tóc trên bề mặt, được gọi là lông mao (cilia). Những lông mao này thường chuyển động để tạo ra dòng chảy hoặc đẩy tế bào di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lining of the human trachea is composed of ciliated epithelial cells. (Lớp niêm mạc khí quản của con người được cấu tạo từ các tế bào biểu mô lông mao.)
    • Many protozoans, such as Paramecium, are ciliated organisms. (Nhiều loài động vật nguyên sinh, như Paramecium, những sinh vật lông mao.)
    • Ciliated cells help move mucus and trapped particles out of the respiratory tract. (Các tế bào lông mao giúp di chuyển chất nhầy các hạt bị giữ ra khỏi đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật khoa học, đặc biệt sinh học tế bào, giải phẫu học, vi sinh vật học y học.
  • Có thể dùng để mô tả cấu trúc của một bộ phận cơ thể: "the ciliated epithelium" (biểu mô lông mao).
Biến thể từ gần giống
  • Cilium (danh từ, số ít): Lông mao, tiêm mao - chỉ một cấu trúc riêng lẻ.
    • Each cilium beats in a coordinated rhythm. (Mỗi lông mao dao động theo một nhịp điệu phối hợp.)
  • Cilia (danh từ, số nhiều): Các lông mao, các tiêm mao.
  • Ciliation (danh từ): Trạng thái hoặc sự sắp xếp của các lông mao trên một bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Ciliophoran (danh từ, chỉ nhóm sinh vật): Động vật lông mao (một nhóm động vật nguyên sinh).
  • Flagellated (tính từ): roi - mô tả một cấu trúc tương tự nhưng thường dài hơn số lượng ít hơn (thường 1-2 roi). Đây không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng cùng mô tả cơ quan vận động tế bào.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ciliated" do tính chất chuyên môn cao của từ này.
ciliated

The biologist observed the ciliated cells under the microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học) mao

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ciliated"