ciliate

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới lông mi (của con người)
  2. (sinh học) thuộc, liên quan tới lông mao (mọc nhô ra từ bề mặt của một tế bào)
Noun
  1. động vật nguyên sinh phần phụ cực nhỏ mọc nhô lên từ bề mặt của tế bào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

ciliate
A student observes a ciliate under a microscope.