ciliate

Học thuật
Thân thiện
ciliate

A student observes a ciliate under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Sinh học) lông mao, thuộc về lông mao: Chỉ các sinh vật hoặc cấu trúc tế bào các phần phụ nhỏ, giống như sợi lông, mọc nhô ra từ bề mặt. Các lông mao này thường chức năng vận động hoặc cảm giác.
    • (Giải phẫu) Thuộc về lông mi: Liên quan đến hàng lông mi của con người hoặc động vật.
  2. Danh từ:

    • Động vật nguyên sinh lông mao: Một loại sinh vật đơn bào (protozoan) di chuyển kiếm ăn nhờ vào sự chuyển động của vô số lông mao nhỏ bao phủ bề mặt cơ thể chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ciliate epithelium helps move mucus along the respiratory tract. (Biểu mô lông mao giúp di chuyển chất nhầy dọc theo đường hô hấp.)
    • Under the microscope, we observed the ciliate motion of the paramecium. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy chuyển động bằng lông mao của trùng đế giày.)
  • Danh từ:

    • A common ciliate found in pond water is the paramecium. (Một loài động vật nguyên sinh lông mao phổ biến được tìm thấy trong nước ao trùng đế giày.)
    • Ciliates play a crucial role in many aquatic food webs. (Các động vật nguyên sinh lông mao đóng vai trò quan trọng trong nhiều chuỗi thức ăn dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ciliate structure: Cấu trúc lông mao.

    • The fallopian tube has a ciliate structure to aid egg transport. (Ống dẫn trứng cấu trúc lông mao để hỗ trợ vận chuyển trứng.)
  • Ciliate protozoan: Động vật nguyên sinh lớp Ciliata.

    • The study focused on the diversity of ciliate protozoans in the soil. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng của các động vật nguyên sinh lông mao trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciliated (adj): lông mao. (Từ này thường được dùng thay thế cho "ciliate" với vai trò tính từ).

    • The ciliated cells line the trachea. (Các tế bào lông mao lót trong khí quản.)
  • Cilium (n, số ít): Một sợi lông mao.

    • Each cilium beats in a coordinated rhythm. (Mỗi sợi lông mao dao động theo một nhịp điệu phối hợp.)
  • Cilia (n, số nhiều): Nhiều sợi lông mao.

    • The cilia sweep debris away from the lungs. (Các lông mao quét các mảnh vụn ra khỏi phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Ciliated: lông mao.
  • Danh từ:
    • Ciliophoran: (Thuật ngữ chuyên ngành) Động vật nguyên sinh lông mao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "ciliate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ciliate")

ciliate

A student observes a ciliate under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới lông mi (của con người)
  2. (sinh học) thuộc, liên quan tới lông mao (mọc nhô ra từ bề mặt của một tế bào)
Noun
  1. động vật nguyên sinh phần phụ cực nhỏ mọc nhô lên từ bề mặt của tế bào

Từ tương tự

Từ gần giống