cimentation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xây bằng xi măng; sự gắn xi măng: Quá trình sử dụng xi măng như một chất kết dính để xây dựng hoặc gắn kết các vật liệu lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cimentation des fondations est une étape cruciale. (Việc xây móng bằng xi măng là một bước quan trọng.)
- La cimentation de ces pierres assure la solidité du mur. (Việc gắn kết những viên đá này bằng xi măng đảm bảo độ vững chắc của bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cimentation d'un puits": Quá trình bơm xi măng vào để gia cố thành giếng khoan trong ngành dầu khí.
- La cimentation du puits a permis de prévenir les effondrements. (Việc gia cố giếng khoan bằng xi măng đã ngăn ngừa được sự sụp đổ.)
Au sens figuré (Nghĩa bóng): Sự củng cố, làm cho vững chắc (mối quan hệ, liên minh, v.v.).
- La cimentation de leur amitié a résisté à l'épreuve du temps. (Sự vững chắc của tình bạn họ đã vượt qua được thử thách của thời gian.)
Biến thể và từ liên quan
Ciment (danh từ giống đực): Xi măng.
- Un sac de ciment. (Một bao xi măng.)
Cimenter (động từ): Xây bằng xi măng; gắn kết; củng cố.
- Ils vont cimenter l'allée. (Họ sẽ lát xi măng lối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Scellement (danh từ giống đực): Sự gắn chặt, sự trát vữa.
- Consolidation (danh từ giống cái): Sự củng cố, sự làm cho vững chắc.
Các cụm từ liên quan
Travaux de cimentation: Các công việc liên quan đến việc xây, gắn bằng xi măng.
- Les travaux de cimentation débuteront la semaine prochaine. (Các công việc xây bằng xi măng sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Colonne de cimentation: Cột xi măng (trong xây dựng hoặc địa kỹ thuật).
- Des colonnes de cimentation sont utilisées pour renforcer le sol. (Các cột xi măng được sử dụng để gia cố nền đất.)
danh từ giống cái
- sự xây bằng xi măng; sự gắn xi măng