cimetière

Học thuật
Thân thiện
cimetière

Un vieil homme se recueille devant une tombe dans le cimetière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghĩa địa, nghĩa trang: Một khu đất được quy hoạch, thường tường rào bao quanh, nơi chôn cất người chết. Đâynơi an nghỉ cuối cùng thường các ngôi mộ, bia mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cimetière du village est très ancien. (Nghĩa trang của làng rất cổ kính.)
    • Nous avons déposé des fleurs sur sa tombe au cimetière. (Chúng tôi đã đặt hoa trên mộ của ấynghĩa địa.)
    • Le cimetière militaire est un lieu de mémoire. (Nghĩa trang liệt sĩmột nơi tưởng niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cimetière marin": nghĩa trang bên bờ biển. Đây cũngtên một bài thơ nổi tiếng của Paul Valéry.

    • Le poème "Le Cimetière marin" évoque la méditation sur la mort. (Bài thơ "Nghĩa trang bên bờ biển" gợi lên sự suy tư về cái chết.)
  • "cimetière de voitures": bãi phế liệu xe hơi, nơi tập kết những chiếc xe đã hỏng.

    • Cette usine abandonnée est devenue un véritable cimetière de voitures. (Nhà máy bỏ hoang này đã trở thành một bãi phế liệu xe hơi thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Nécropole (n.f): nghĩa trang cổ, khu chôn cất lớn thời cổ đại.

    • Les nécropoles étrusques sont fascinantes. (Các khu nghĩa địa Etrusca rất hấp dẫn.)
  • Enclos funéraire (n.m): khuôn viên chôn cất (có thể nhỏ hơn một nghĩa trang).

  • Champ du repos (n.m): cách nói văn chương, trang trọng hơn để chỉ nghĩa trang (nghĩa đen: cánh đồng yên nghỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa trang: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương.
  • Nghĩa địa: Từ thuần Việt, thường chỉ khu chôn cất nói chung, có thể ít trang trọng hơn "nghĩa trang".
Thành ngữ liên quan
  • Dormir au cimetière: ngủnghĩa địa (cách nói giảm nhẹ, trang trọng để chỉ cái chết việc được chôn cất).

    • Il repose enfin au cimetière familial. (Cuối cùng ông ấy cũng được yên nghỉ tại nghĩa trang của gia đình.)
  • Un silence de cimetière: sự im lặng như trong nghĩa địa (sự im lặng tuyệt đối, nặng nề).

    • Quand le directeur est entré, un silence de cimetière s'est installé dans la salle. (Khi giám đốc bước vào, một sự im lặng như trong nghĩa địa bao trùm căn phòng.)
cimetière

Un vieil homme se recueille devant une tombe dans le cimetière.

danh từ giống đực
  1. nghĩa địa, nghĩa trang

Từ gần giống