cimmerian

Học thuật
Thân thiện
cimmerian

The explorers entered a cimmerian cave with their lanterns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối đen như mực, tối như bưng: Mô tả một bóng tối dày đặc, sâu thẳm hoàn toàn, thường gợi cảm giác ảm đạm, u tối.
    • Cực kỳ tối tăm ảm đạm: Mang nghĩa bóng, chỉ một tình trạng, hoàn cảnh hoặc tâm trạngcùng u ám, không chút ánh sáng hay hy vọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cave was plunged into cimmerian darkness. (Hang động chìm trong bóng tối dày đặc như mực.)
    • He was in a cimmerian mood after hearing the bad news. (Tâm trạng anh ấy trở nêncùng ảm đạm sau khi nghe tin xấu.)
    • The forest at night was cimmerian, with no moonlight piercing the canopy. (Khu rừng ban đêm tối đen như mực, không một tia trăng nào xuyên qua tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cimmerian gloom": Sự u ám, tối tăm dày đặc.
    • The novel is set in a period of cimmerian gloom for the nation. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh một giai đoạn u ám tối tăm của quốc gia.)
  • "Cimmerian despair": Nỗi tuyệt vọng sâu thẳm, tăm tối.
    • She felt a wave of cimmerian despair after the loss. ( ấy cảm thấy một làn sóng tuyệt vọng tăm tối tràn ngập sau mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Cimmerian (danh từ viết hoa 'Cimmerian'): Người Cimmeria (chỉ người dân cổ đại trong thần thoại Hy Lạp, sống trong bóng tối vĩnh viễn, nguồn gốc của tính từ này).
    • In Homer's Odyssey, the Cimmerians lived in a land of perpetual mist and darkness. (Trong sử thi Odyssey của Homer, người Cimmeria sốngmột vùng đất của sương mù bóng tối vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitch-black: Đen như mực.
  • Stygian: (Mang tính văn chương) Tối tăm như địa ngục, cực kỳ tối.
  • Tenebrous: (Trang trọng) Tối tăm, mờ mịt.
  • Unilluminated: Không được chiếu sáng.
Từ trái nghĩa
  • Radiant: Rực rỡ, sáng chói.
  • Luminous: Sáng, phát sáng.
  • Bright: Sáng sủa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ vựng học thuật/ văn chương: "Cimmerian" một từ tính học thuật văn chương cao, thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc phê bình hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Nguồn gốc thần thoại: Nghĩa của từ bắt nguồn trực tiếp từ người Cimmeria trong thần thoại Hy Lạp, vậy thường mang sắc thái cổ điển kịch tính.
cimmerian

The explorers entered a cimmerian cave with their lanterns.

Adjective
  1. bóng tối dày đặc ảm đạm, tối như bưng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự