cinématographie

Học thuật
Thân thiện
cinématographie

La cinématographie transforme un scénario en un film visuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật điện ảnh: Chỉ toàn bộ các kỹ thuật, phương pháp quy trình liên quan đến việc ghi lại hình ảnh chuyển động (quay phim) sau đó chiếu chúng lên màn hình.
    • Nghệ thuật điện ảnh: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ nghệ thuật kỹ thuật tạo ra phim, bao gồm cả khía cạnh sáng tạo công nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cinématographie moderne utilise des caméras numériques. (Kỹ thuật điện ảnh hiện đại sử dụng máy quay phim kỹ thuật số.)
    • Il étudie la cinématographie à l'université. (Anh ấy học ngành kỹ thuật điện ảnhtrường đại học.)
    • La beauté de la cinématographie de ce film est remarquable. (Vẻ đẹp về nghệ thuật điện ảnh của bộ phim này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cinématographie traditionnelle/analogique": kỹ thuật điện ảnh truyền thống/analog, liên quan đến phim nhựa.

    • La cinématographie analogique a un charme particulier. (Kỹ thuật điện ảnh analog có một sức hấp dẫn đặc biệt.)
  • "Cinématographie expérimentale": kỹ thuật/nghệ thuật điện ảnh thực nghiệm, khám phá các hình thức kỹ thuật mới.

    • Ce festival est dédié à la cinématographie expérimentale. (Lễ hội này dành riêng cho nghệ thuật điện ảnh thực nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinématographique (tính từ): thuộc về kỹ thuật điện ảnh.

    • Une technique cinématographique. (Một kỹ thuật thuộc về điện ảnh.)
  • Cinéaste (danh từ): nhà làm phim, đạo diễn điện ảnh.

    • Un cinéaste renommé. (Một nhà làm phim nổi tiếng.)
  • Cinéma (danh từ): điện ảnh (nghệ thuật), rạp chiếu phim.

    • L'histoire du cinéma. (Lịch sử điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Technique filmique: kỹ thuật làm phim.
  • Art du film: nghệ thuật điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cinématographie")

cinématographie

La cinématographie transforme un scénario en un film visuel.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật điện ảnh

Từ chứa "cinématographie"