cinérite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xinerit: Một loại tro núi lửa có màu sắc nhạt, thường là xám nhạt hoặc trắng ngà, được hình thành từ các vụ phun trào núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les géologues ont identifié une couche de cinérite dans cette région. (Các nhà địa chất đã xác định được một lớp xinerit trong khu vực này.)
- La cinérite est une roche volcanique claire composée de cendres. (Xinerit là một loại đá núi lửa màu sáng được cấu tạo từ tro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couche de cinérite": lớp xinerit.
- La couche de cinérite indique une ancienne éruption. (Lớp xinerit cho thấy một vụ phun trào cổ xưa.)
"Dépôt de cinérite": trầm tích xinerit.
- On trouve des dépôts de cinérite près du volcan. (Người ta tìm thấy các trầm tích xinerit gần ngọn núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cendre volcanique (n.f): tro núi lửa (từ chung hơn, chỉ các hạt vật chất mịn từ núi lửa).
- Tuf volcanique (n.m): đá tuf núi lửa (một loại đá được kết dính từ tro và các mảnh vụn núi lửa, có thể có thành phần tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Cendre volcanique claire: tro núi lửa màu sáng.
- Tephra clair: tefra sáng màu (tefra là thuật ngữ chung cho tất cả các vật chất do núi lửa phun ra).
Lưu ý
- Cinérite là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong địa chất học và khoa học Trái Đất. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) xinerit (tro núi lửa màu nhạt)