cinabre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Thần sa: Một khoáng vật tự nhiên có thành phần chính là sulfua thủy ngân (HgS), được biết đến với màu đỏ đặc trưng.
- Màu đỏ thần sa: Chỉ màu đỏ tươi, rực rỡ và đậm, giống với màu của khoáng vật thần sa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cinabre est une source importante de mercure. (Thần sa là một nguồn cung cấp thủy ngân quan trọng.)
- Les artistes de la Renaissance utilisaient souvent du cinabre pour obtenir un rouge vif. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng thường sử dụng thần sa để có được màu đỏ tươi.)
- La couleur de cette peinture est un beau cinabre. (Màu của bức tranh này là một màu đỏ thần sa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rouge cinabre": Màu đỏ thần sa, một cách diễn đạt cụ thể hơn về màu sắc.
- Elle portait une robe d'un rouge cinabre éclatant. (Cô ấy mặc một chiếc váy có màu đỏ thần sa rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinabrin (adj): Thuộc về thần sa, có màu đỏ thần sa.
- Une teinte cinabrine. (Một sắc thái màu đỏ thần sa.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa khoáng vật): Sulfure de mercure (sulfua thủy ngân), minerai de mercure (quặng thủy ngân).
- (Cho nghĩa màu sắc): Rouge vif (đỏ tươi), vermillon (son, cũng là một sắc tố đỏ có nguồn gốc từ thần sa).
danh từ giống đực
- (hóa học) thần sa
- màu đỏ thần sa