cinabre

Học thuật
Thân thiện
cinabre

Le chimiste examine un échantillon de cinabre dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Thần sa: Một khoáng vật tự nhiên thành phần chính là sulfua thủy ngân (HgS), được biết đến với màu đỏ đặc trưng.
    • Màu đỏ thần sa: Chỉ màu đỏ tươi, rực rỡ đậm, giống với màu của khoáng vật thần sa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cinabre est une source importante de mercure. (Thần samột nguồn cung cấp thủy ngân quan trọng.)
    • Les artistes de la Renaissance utilisaient souvent du cinabre pour obtenir un rouge vif. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng thường sử dụng thần sa để được màu đỏ tươi.)
    • La couleur de cette peinture est un beau cinabre. (Màu của bức tranh nàymột màu đỏ thần sa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rouge cinabre": Màu đỏ thần sa, một cách diễn đạt cụ thể hơn về màu sắc.
    • Elle portait une robe d'un rouge cinabre éclatant. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ thần sa rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinabrin (adj): Thuộc về thần sa, màu đỏ thần sa.
    • Une teinte cinabrine. (Một sắc thái màu đỏ thần sa.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa khoáng vật): Sulfure de mercure (sulfua thủy ngân), minerai de mercure (quặng thủy ngân).
  • (Cho nghĩa màu sắc): Rouge vif (đỏ tươi), vermillon (son, cũngmột sắc tố đỏ nguồn gốc từ thần sa).
cinabre

Le chimiste examine un échantillon de cinabre dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) thần sa
  2. màu đỏ thần sa

Từ có nhắc đến "cinabre"