cindery
/'sindəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy xỉ, nhiều than xỉ: Mô tả một vật hoặc bề mặt có chứa nhiều mảnh xỉ than, là chất rắn xốp còn sót lại sau khi đốt cháy than hoặc một số vật liệu khác.
- Đầy tro, nhiều tro: Mô tả trạng thái có chứa nhiều tro, là phần bụi mịn còn lại sau khi một vật chất bị đốt cháy hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the coal fire died, the grate was left cindery and cold. (Sau khi ngọn lửa than tắt, lò sưởi còn lại đầy xỉ và lạnh ngắt.)
- The cindery path crunched under our feet as we walked through the old industrial site. (Con đường đầy tro kêu lạo xạo dưới chân chúng tôi khi đi qua khu công nghiệp cũ.)
- They cleared the cindery remains from the fireplace. (Họ dọn sạch phần tàn dư đầy xỉ từ trong lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả địa chất hoặc cảnh quan: Thường dùng để mô tả đất đai hoặc bề mặt giống như có chứa tro núi lửa hoặc xỉ.
- The volcanic region was covered in a cindery layer of ash. (Khu vực núi lửa được phủ một lớp tro đầy xỉ.)
- Mô tả tính chất: Có thể dùng theo nghĩa bóng, mô tả thứ gì đó khô khan, tàn lụi hoặc không còn sức sống, giống như tro tàn.
- His hopes felt cindery after the repeated failures. (Những hy vọng của anh ấy cảm thấy như tro tàn sau những thất bại liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinder (danh từ): Mảnh xỉ than, cục tro.
- She swept the cinders from the hearth. (Cô ấy quét những mảnh xỉ ra khỏi lò sưởi.)
- Cindered (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được rải xỉ hoặc biến thành xỉ.
- The cindered track was ready for the race. (Đường chạy đã được rải xỉ và sẵn sàng cho cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Ashy: Đầy tro, có tính chất của tro.
- Sooty: Đầy bồ hóng, đen như bồ hóng (nhấn mạnh vào màu đen hơn là kết cấu).
- Dusty with ash: Phủ đầy bụi tro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cindery")
tính từ
- đầy xỉ, nhiều than xỉ
- đầy tro, nhiều tro