cinematography
/,,sinimə'tɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật quay phim, kỹ thuật điện ảnh: Là nghệ thuật và khoa học của việc ghi lại hình ảnh chuyển động trên phim hoặc phương tiện kỹ thuật số. Nó bao gồm việc lựa chọn máy quay, ống kính, góc quay, ánh sáng, màu sắc và chuyển động để tạo nên hình ảnh và tâm trạng cho một bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cinematography in that film is breathtaking. (Kỹ thuật quay phim trong bộ phim đó thật ngoạn mục.)
- He won an award for his brilliant cinematography. (Anh ấy đã giành được một giải thưởng cho kỹ thuật điện ảnh xuất sắc của mình.)
- Studying cinematography requires understanding both art and technology. (Việc học thuật quay phim đòi hỏi phải hiểu cả nghệ thuật lẫn công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cinematography of...": Cách nói để phân tích hoặc đánh giá phong cách hình ảnh đặc trưng của một đạo diễn hình ảnh hoặc một bộ phim.
- The cinematography of Roger Deakins is known for its dramatic use of shadow and light. (Kỹ thuật điện ảnh của Roger Deakins được biết đến với việc sử dụng bóng tối và ánh sáng một cách kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Cinematographer (n): Đạo diễn hình ảnh, người chịu trách nhiệm chính về kỹ thuật và nghệ thuật quay phim.
- The cinematographer works closely with the director. (Đạo diễn hình ảnh làm việc chặt chẽ với đạo diễn.)
Cinematic (adj): Mang tính điện ảnh, có chất lượng hoặc quy mô như một bộ phim.
- The video game has stunning cinematic visuals. (Trò chơi điện tử có hình ảnh mang tính điện ảnh tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Film-making technique: Kỹ thuật làm phim (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều khía cạnh khác ngoài quay phim).
- Motion picture photography: Nhiếp ảnh phim chuyển động (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'cinematography')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'cinematography')
danh từ
- thuật quay phim