cinematograph

/,sini'mætəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
cinematograph

A cinematograph projects a silent film onto a large screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy chiếu phim: Một thiết bị học hoặc quang học dùng để chiếu các hình ảnh chuyển động lên màn hình. Đây tên gọi ban đầu của máy chiếu phim.
    • Máy quay phim: Thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh chuyển động trên phim nhựa. Nghĩa này ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng các từ khác.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Quay phim: Hành động ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The early films were shown using a cinematograph. (Những bộ phim đầu tiên được chiếu bằng một máy chiếu phim.)
    • He operated the cinematograph for the silent movie screening. (Anh ấy vận hành máy chiếu phim cho buổi chiếu phim câm.)
  • Động từ:

    • They planned to cinematograph the entire ceremony. (Họ dự định quay phim toàn bộ buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of the cinematograph": Nghệ thuật điện ảnh, chỉ chung về kỹ thuật thẩm mỹ của việc làm phim, đặc biệt trong giai đoạn đầu.
    • He was a pioneer in the art of the cinematograph. (Ông ấy người tiên phong trong nghệ thuật điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinematography (danh từ): Nghệ thuật quay phim, điện ảnh học.

    • The cinematography in that film is breathtaking. (Nghệ thuật quay phim trong bộ phim đó thật ngoạn mục.)
  • Cinematographer (danh từ): Nhà quay phim, người chịu trách nhiệm về hình ảnh của bộ phim.

    • The cinematographer won an award for his work. (Nhà quay phim đã giành được một giải thưởng cho tác phẩm của mình.)
  • Cinematic (tính từ): Thuộc về điện ảnh, tính chất như trong phim.

    • The landscape had a cinematic beauty. (Phong cảnh một vẻ đẹp như trong phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (máy chiếu phim): Film projector, movie projector.
  • Động từ (quay phim): To film, to shoot.
Lưu ý
  • Từ "cinematograph" ngày nay được coi từ cổ hoặc kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử điện ảnh. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "film projector" (máy chiếu phim) "to film" (quay phim) được dùng phổ biến hơn.
cinematograph

A cinematograph projects a silent film onto a large screen.

danh từ
  1. máy chiếu phim
ngoại động từ
  1. quay phim

Từ gần giống

Từ chứa "cinematograph"