cineraria
/,sinə'reəriəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cineraria: Một loại cây cảnh thuộc họ Cúc, có nguồn gốc từ quần đảo Canary, được trồng rộng rãi vì những bông hoa sặc sỡ, hình dáng giống hoa cúc, thường có màu xanh lam, tím, đỏ hoặc nhiều màu pha trộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bright cineraria added a splash of color to the winter garden. (Những cây cineraria rực rỡ đã thêm một mảng màu sắc cho khu vườn mùa đông.)
- She received a pot of flowering cineraria as a gift. (Cô ấy nhận được một chậu cineraria đang nở hoa như một món quà.)
Biến thể và từ gần giống
- Cineraria maritima (Danh từ): Một loài cây khác cũng có tên gọi tương tự, thuộc chi , thường được gọi là cây "bạc lá" (dusty miller) vì lá có màu bạc trắng, chủ yếu được trồng làm cảnh vì tán lá trang trí chứ không phải hoa.
Lưu ý
- Từ "cineraria" trong tiếng Anh chủ yếu dùng để chỉ loài cây cảnh có hoa đẹp (). Nghĩa "nơi để lưu đựng tro hoả táng" là rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường được biểu đạt bằng các từ khác như "cinerary urn".
danh từ, số nhiều cineraria
- nơi để lư đựng tro hoả táng