cinerary

/'sinərəri/
Học thuật
Thân thiện
cinerary

A cinerary urn rests on a simple stone pedestal in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đựng tro tàn, liên quan đến tro tàn: Dùng để mô tả vật dụng được thiết kế để chứa đựng hoặc liên quan đến tro cốt của người đã khuất sau khi hỏa táng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cinerary urn was placed on the family altar. (Chiếc đựng tro hoả táng được đặt trên bàn thờ gia đình.)
    • They purchased a simple cinerary container for the ashes. (Họ đã mua một bình đựng tro đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cinerary art: Nghệ thuật chế tác các vật dụng đựng tro, thường tính trang trí cao.
    • The museum has a collection of ancient Roman cinerary art. (Bảo tàng một bộ sưu tập nghệ thuật chế tác bình đựng tro từ thời La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinerarium (danh từ): Hốc tường hoặc nơi đặt các bình đựng tro trong các lăng mộ cổ.
  • Cremation (danh từ): Sự hỏa táng.
Từ đồng nghĩa
  • Funerary (adj): Thuộc về tang lễ, mai táng.
  • Sepulchral (adj): Thuộc về mộ táng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

cinerary

A cinerary urn rests on a simple stone pedestal in a peaceful garden.

tính từ
  1. đựng tro tàn
    • cinerary urn
      đựng tro hoả táng

Từ gần giống