cinglant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đập mạnh, tạt mạnh (về gió, mưa): Dùng để miêu tả thời tiết khắc nghiệt, với những cơn gió hoặc hạt mưa mạnh, lạnh và thường xuyên đánh vào người hoặc vật một cách dữ dội.
- Sắc bén, chua chát, như quất vào người (về lời nói, phê bình): Dùng để miêu tả một lời nhận xét, phản bác hoặc chỉ trích rất gay gắt, sắc sảo, khiến người nghe cảm thấy bị tổn thương hoặc bị đánh trúng.
Ví dụ sử dụng
- Về thời tiết:
- Le vent était cinglant sur la plage. (Gió tạt mạnh trên bãi biển.)
- Ils ont marché sous une pluie cinglante. (Họ đã đi bộ dưới cơn mưa đập mạnh.)
- Về lời nói, phê bình:
- Le journaliste a reçu une réponse cinglante. (Nhà báo đã nhận được một câu trả lời sắc như dao.)
- Sa critique cinglante a fait taire la salle. (Lời phê bình chua chát của anh ấy đã làm cả căn phòng im bặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une défaite cinglante": Một thất bại nặng nề, thảm hại.
- L'équipe a subi une défaite cinglante. (Đội đã phải chịu một thất bại thảm hại.)
- "Un refus cinglant": Một sự từ chối dứt khoát và thẳng thừng.
- Il a essuyé un refus cinglant. (Anh ta đã hứng chịu một sự từ chối phũ phàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cingler (động từ):
- Nghĩa 1: (Hàng hải) Chạy, lướt nhanh (thuyền, tàu).
- Le voilier cingle vers le large. (Con thuyền buồm lướt nhanh ra khơi.)
- Nghĩa 2: (Văn chương) Quất, đánh mạnh.
- La pluie cinglait les vitres. (Mưa quất mạnh vào cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
- Về thời tiết: (dữ dội), (lạnh buốt), (băng giá).
- Về lời nói: (sắc bén), (chua cay), (gắt gỏng), (nghiêm khắc).
Từ trái nghĩa
- Về thời tiết: (dịu êm), (nhẹ nhàng).
- Về lời nói: (ngọt ngào), (tốt bụng), (tán dương).
tính từ
- đập mạnh, tạt mạnh
- Pluie cinglantemưa đập mạnh
- như quất vào người
- Une réplique cinglantemột lời đối đáp như quất vào người