sanglant

Học thuật
Thân thiện
sanglant

Une blessure sanglante sur son genou nécessite un pansement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chảy máu, đẫm máu: Dùng để mô tả thứ đó máu, đang chảy máu hoặc liên quan đến bạo lực đổ máu.
    • màu máu: màu đỏ tươi như máu.
    • (Nghĩa bóng) Cay đắng, nhục nhã, đau đớn: Dùng để mô tả một sự việc, lời nói hoặc cảm xúc gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc, sự xúc phạm hoặc hổ thẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Une blessure sanglante. (Một vết thương chảy máu.)
    • Une bataille sanglante. (Một trận chiến đẫm máu.)
    • Le soleil couchant teintait le ciel d'une lueur sanglante. (Mặt trời lặn nhuộm bầu trời một ánh sáng màu máu.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Une défaite sanglante. (Một thất bại nhục nhã.)
    • Il a essuyé un refus sanglant. (Anh ấy phải nhận một lời từ chối cay đắng.)
    • Des reproches sanglants. (Những lời trách móc đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une humeur sanglante": tâm trạng rất xấu, dễ nổi giận.
    • Fais attention, le patron est d'une humeur sanglante aujourd'hui. (Cẩn thận đấy, ông chủ hôm nay tâm trạng rất xấu.)
  • "Un échec sanglant": Một thất bại thảm hại, hoàn toàn.
    • Leur tentative s'est soldée par un échec sanglant. (Nỗ lực của họ đã kết thúc bằng một thất bại thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sang (danh từ): Máu.
  • Saigner (động từ): Chảy máu.
  • Ensanglanté, e (tính từ): Vấy máu, nhuốm máu.
    • Un couteau ensanglanté. (Một con dao vấy máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (vấy máu), (tàn bạo, dữ dội), (bạo lực).
  • Nghĩa bóng: (chua chát, châm biếm), (làm tổn thương), (làm nhục), (đau đớn).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire une remarque sanglante": Đưa ra một nhận xét chua chát, gây tổn thương.
    • Il a fait une remarque sanglante sur son travail. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét chua chát về công việc của ấy.)
  • "Une satire sanglante": Một bài châm biếm sâu cay, đả kích mạnh mẽ.
    • Ce journaliste est connu pour ses satires sanglantes. (Nhà báo này nổi tiếng với những bài châm biếm sâu cay của mình.)
sanglant

Une blessure sanglante sur son genou nécessite un pansement.

tính từ
  1. chảy máu; đầy máu
    • Plaie sanglante
      vết thương chảy máu
  2. vấy máu
    • épée sanglante
      gươm vấy máu
  3. đẫm máu
    • Combat sanglant
      cuộc chiến đấu đẫm máu
  4. () màu máu
    • Nuages sanglants
      mây màu máu
  5. (nghĩa bóng) đau khổ; cay đắng, nhục nhã
    • Larmes sanglants
      nước mắt đau khổ
    • Affront sanglant
      điều sỉ nhục cay đắng

Từ gần giống

Từ chứa "sanglant"

Từ có nhắc đến "sanglant"