cinnabar moth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài bướm đêm có màu sắc sặc sỡ, với cánh màu đen và các đốm hoặc vệt màu đỏ tươi: Tên gọi "cinnabar" (chu sa) bắt nguồn từ màu đỏ son đặc trưng trên cánh của loài bướm này, tương tự như màu của khoáng vật chu sa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cinnabar moth is easily identified by its striking red and black wings. (Loài bướm đêm cinnabar dễ dàng được nhận biết bởi đôi cánh đen đỏ nổi bật của nó.)
- We found a cinnabar moth resting on a ragwort leaf. (Chúng tôi tìm thấy một con bướm đêm cinnabar đang đậu trên lá cây lưỡi chó.)
- The larvae of the cinnabar moth feed exclusively on certain plants. (Ấu trùng của bướm đêm cinnabar chỉ ăn trên những loại cây nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học và bảo tồn: "cinnabar moth" thường được nhắc đến như một ví dụ về kiểm soát sinh học, vì ấu trùng của nó được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của cây lưỡi chó (ragwort), một loài cỏ dại độc hại.
- The introduction of the cinnabar moth has been a successful biological control method. (Việc đưa bướm đêm cinnabar vào đã là một phương pháp kiểm soát sinh học thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: . Đây là tên chính thức được sử dụng trong phân loại học.
- Ragwort moth: Một tên gọi khác dựa trên cây chủ mà ấu trùng của nó ăn (cây lưỡi chó - ragwort).
Từ đồng nghĩa
- Ragwort moth: Bướm đêm ăn cây lưỡi chó (tên gọi dựa trên thức ăn của ấu trùng).
Thông tin bổ sung
- Vòng đời: Ấu trùng (sâu bướm) của cinnabar moth có màu sắc cảnh báo sặc sỡ (vàng và đen) để cho thấy chúng có độc do hấp thụ chất độc từ cây chủ, giúp xua đuổi kẻ thù tự nhiên.
- Phân bố: Loài này có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, và đã được đưa vào các khu vực khác như Bắc Mỹ và New Zealand với mục đích kiểm soát cỏ dại.
Noun
- loài bướm đêm có cánh đốm đỏ, đen.(có ấu trùng ăn trên lá cây lưỡi chó)