cinnabar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất khoáng, quặng: Một khoáng vật nặng màu đỏ, thành phần chính là sunfua thủy ngân (HgS), và là nguồn khai thác thủy ngân chủ yếu.
- Loài bướm đêm: Một loài bướm đêm lớn ở châu Âu, có cánh màu đỏ và đen; sâu bướm của loài này ăn lá cây cỏ lưỡi chó.
Tính từ:
- Màu sắc: Có màu đỏ tươi sáng, từ đỏ tươi đến đỏ cam, giống với màu của khoáng vật cinnabar.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (khoáng vật):
- Cinnabar was historically mined for mercury production. (Cinnabar từng được khai thác để sản xuất thủy ngân.)
- The ancient Chinese used powdered cinnabar as a pigment. (Người Trung Quốc cổ đại đã sử dụng bột cinnabar làm chất tạo màu.)
- Danh từ (loài bướm):
- The cinnabar moth is easily spotted due to its bright red wings. (Bướm đêm cinnabar dễ dàng được nhận ra nhờ đôi cánh màu đỏ tươi.)
- Tính từ:
- She painted the door a striking cinnabar red. (Cô ấy sơn cửa một màu đỏ cinnabar nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử nghệ thuật: "Cinnabar" thường được nhắc đến như một loại bột màu đỏ son quan trọng trong hội họa và thư pháp truyền thống của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Quốc.
- Trong khoáng vật học: Thuật ngữ này dùng để chỉ cụ thể khoáng vật HgS ở dạng tinh thể màu đỏ, phân biệt với dạng màu đen của nó (metacinnabar).
Biến thể và từ gần giống
- Vermilion (n): Tên gọi khác của chất màu đỏ được chế tạo từ bột cinnabar, hoặc màu đỏ tươi tương tự.
- Mercuric sulfide (n): Công thức hóa học (HgS) của khoáng vật cinnabar.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (màu/khoáng vật): vermilion, red mercury sulfide.
- Tính từ (màu): vermilion, scarlet, bright red.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cinnabar").
Adjective
- có gam mau đỏ từ đỏ tươi đến đỏ cam
Noun
- một loài bướm đêm (sâu bướm) ở Châu Âu có màu đỏ đen; ấu trùng của loài bướm này ăn lá của cây cỏ lưỡi chó (cây cúc dại) nên đã được đưa vào Hoa Kỳ để ngăn chặn sự lan tràn của cây cúc dại