cinnamene

Học thuật
Thân thiện
cinnamene

A chemist carefully pours cinnamene into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chất lỏng như dầu, không màu: "Cinnamene" tên gọi khác của styrene, một hợp chất hữu cơ lỏng, trong suốt, mùi đặc trưng, được sử dụng chủ yếu như một monome để sản xuất polystyrene các polymer khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory produces cinnamene for plastic manufacturing. (Nhà máy sản xuất cinnamene để chế tạo nhựa.)
    • Cinnamene is an important raw material in the chemical industry. (Cinnamene một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Thuật ngữ "cinnamene" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc ngữ cảnh công nghiệp để chỉ monome styrene.
    • The purity of the cinnamene is critical for polymerization. (Độ tinh khiết của cinnamene rất quan trọng cho quá trình trùng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Styrene (n): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một hợp chất (C₆H₅CH=CH₂).

    • Styrene and cinnamene refer to the same chemical. (Styrene cinnamene đề cập đến cùng một hóa chất.)
  • Vinylbenzene (n): Một tên gọi hóa học khác cho styrene/cinnamene.

    • The compound is also known as vinylbenzene. (Hợp chất này còn được gọi là vinylbenzene.)
  • Phenylethylene (n): Một tên gọi hóa học khác.

Từ đồng nghĩa
  • Styrene: styren (tên gọi thông dụng nhất).
  • Vinylbenzene: vinylbenzen.
  • Phenylethylene: phenyletylen.
Lưu ý
  • Từ "cinnamene" rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp, từ "styrene" được ưa dùng hơn.
cinnamene

A chemist carefully pours cinnamene into a beaker in the laboratory.

Noun
  1. chaát lỏng như dầu, không màu.

Từ gần giống