cinnamon

/'sinəmən/
Học thuật
Thân thiện
cinnamon

A baker sprinkles cinnamon onto a freshly baked apple pie.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Quế: Một loại gia vị mùi thơm, vị ngọt hơi cay, được làm từ phần vỏ bên trong đã phơi khô của một số loài cây thuộc chi Cinnamomum.
    • Màu nâu vàng, màu quế: Một màu nâu ấm, hơi đỏ, giống với màu của bột quế.
  2. Danh từ (đếm được):

    • Cây quế: Tên gọi chung cho các loài cây nhiệt đới, đặc biệt Cinnamomum verum (còn gọi là Ceylon cinnamon), vỏ cây được dùng để sản xuất ra gia vị quế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (gia vị):

    • I added a pinch of cinnamon to the apple pie. (Tôi đã thêm một nhúm quế vào bánh táo.)
    • The smell of cinnamon always reminds me of Christmas. (Mùi quế luôn làm tôi nhớ đến Giáng Sinh.)
  • Danh từ (màu sắc):

    • She painted her room a warm cinnamon color. ( ấy sơn phòng mình một màu nâu quế ấm áp.)
  • Danh từ (cây):

    • True cinnamon comes from a tree native to Sri Lanka. (Cây quế thật nguồn gốc từ một loài cây bản địa của Sri Lanka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stick of cinnamon": Một thanh quế (vỏ cuộn tròn).

    • Simmer the mulled wine with a stick of cinnamon and some cloves. (Đun rượu nóng nhỏ lửa với một thanh quế vài cây đinh hương.)
  • "Cinnamon roll" (đây một danh từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây): Một loại bánh ngọt cuộn rắc quế.

Biến thể từ liên quan
  • Cinnamonic (tính từ, hiếm dùng): tính chất của quế, thuộc về quế.
  • Ceylon cinnamon (danh từ): Quế Ceylon, loại quế được coi "thật" hoặc "ngọt", hương vị tinh tế hơn.
  • Cassia (danh từ): Một loại quế thông thường khác (từ cây ), vị mạnh cay hơn quế Ceylon, thường được bán dưới dạng "cinnamon" ở nhiều nơi.
Từ đồng nghĩa
  • Spice (danh từ): Gia vị (nghĩa rộng, chỉ chung các loại gia vị).
  • Cassia (danh từ): Một loại quế thay thế phổ biến (như đã nêutrên).
Cụm từ liên quan
  • Ground cinnamon: Bột quế.
    • The recipe calls for one teaspoon of ground cinnamon. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê bột quế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cinnamon" một cách độc lập. Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các mô tả ẩm thực hoặc cảm giác ấm áp, dễ chịu.
    • The air was filled with the cinnamon scent of autumn. (Không khí tràn ngập hương quế của mùa thu.)
cinnamon

A baker sprinkles cinnamon onto a freshly baked apple pie.

danh từ
  1. (thực vật học) cây quế
  2. màu nâu vàng