cinnamome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây quế: Một loại cây nhiệt đới, được trồng để lấy vỏ cây làm gia vị và dược liệu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cinnamome est cultivé en Asie du Sud-Est. (Cây quế được trồng ở Đông Nam Á.)
- L'huile essentielle de cinnamome est très parfumée. (Tinh dầu từ cây quế rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "écorce de cinnamome": vỏ cây quế.
- L'écorce de cinnamome est utilisée en pâtisserie. (Vỏ cây quế được dùng trong làm bánh.)
Biến thể và từ gần giống
Cannelle (n.f): Từ thông dụng hơn để chỉ gia vị "quế" (thường là dạng bột hoặc thanh).
- J'ai ajouté de la cannelle dans mon café. (Tôi đã thêm quế vào cà phê.)
Cinnamique (adj): Thuộc về quế, có tính chất của quế.
- L'aldéhyde cinnamique est un composant de l'huile de cannelle. (Anđêhit cinnamic là một thành phần của tinh dầu quế.)
Từ đồng nghĩa
- Cannellier (n.m): Một từ đồng nghĩa khác để chỉ "cây quế".
- Quinquina (n.m): Cây ký ninh (một loại cây khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh dược liệu).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây quế