cinqfoil
/'siɳkfɔil/ Cách viết khác : (cinquefoil) /'siɳkfɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ỷ lăng: Một loại cây thuộc chi Potentilla, thường có hoa năm cánh và lá kép chân vịt.
- Kiểu trang trí ỷ lăng: Trong kiến trúc, đây là một họa tiết trang trí hình hoa hoặc lá có năm thùy, thường thấy trong các công trình kiến trúc Gothic.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- The meadow was dotted with yellow cinquefoil. (Bãi cỏ điểm xuyết những cây ỷ lăng vàng.)
- Cinquefoil is known for its medicinal properties in some traditions. (Cây ỷ lăng được biết đến với đặc tính chữa bệnh trong một số truyền thống.)
Danh từ (Kiến trúc):
- The stone tracery of the cathedral window featured a beautiful cinquefoil. (Các đường nét đá trên cửa sổ nhà thờ có họa tiết ỷ lăng đẹp mắt.)
- The architect incorporated a cinquefoil design into the archway. (Kiến trúc sư đã kết hợp kiểu trang trí ỷ lăng vào cổng vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cinquefoil arch": Cổng vòm có trang trí hình ỷ lăng, một yếu tố phổ biến trong kiến trúc Gothic.
- The entrance to the chapel is a fine example of a cinquefoil arch. (Lối vào nhà nguyện là một ví dụ điển hình của cổng vòm ỷ lăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinquefoil (n): Cách viết đầy đủ và phổ biến hơn của "cinqfoil".
- The term "cinquefoil" is derived from the French for "five leaves". (Thuật ngữ "cinquefoil" bắt nguồn từ tiếng Pháp có nghĩa là "năm lá".)
Từ đồng nghĩa
- Potentilla (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây ỷ lăng.
- Five-leaf ornament (n): Đồ trang trí năm lá (cách mô tả kiểu trang trí trong kiến trúc).
danh từ
- (thực vật học) cây ỷ lăng
- (kiến trúc) kiểu trang trí ỷ lăng