cinquefoil

/'siɳkfɔil/ Cách viết khác : (cinquefoil) /'siɳkfɔil/
danh từ
  1. (thực vật học) câylăng
  2. (kiến trúc) kiểu trang trílăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cinquefoil
The gardener planted a cinquefoil in the sunny flowerbed.