cinque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số năm: "cinque" là một danh từ chỉ số đếm năm, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như trò chơi, thuật ngữ kỹ thuật hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dice showed a cinque. (Con xúc xắc hiện lên mặt năm.)
- In some card games, a cinque is a valuable card. (Trong một số trò chơi bài, quân năm là một lá bài có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to roll a cinque": xúc ra mặt năm (khi chơi xúc xắc).
- You need to roll a cinque to win this turn. (Bạn cần xúc ra mặt năm để thắng lượt này.)
Biến thể và từ gần giống
- Five (n): số năm (từ thông dụng và phổ biến hơn).
- I have five apples. (Tôi có năm quả táo.)
Từ đồng nghĩa
- Five: số năm.
- Quintet: nhóm năm người/năm thứ (nghĩa mở rộng).