cinque

Học thuật
Thân thiện
cinque

A child holds up a hand showing cinque fingers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số năm: "cinque" một danh từ chỉ số đếm năm, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như trò chơi, thuật ngữ kỹ thuật hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dice showed a cinque. (Con xúc xắc hiện lên mặt năm.)
    • In some card games, a cinque is a valuable card. (Trong một số trò chơi bài, quân năm một lá bài giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll a cinque": xúc ra mặt năm (khi chơi xúc xắc).
    • You need to roll a cinque to win this turn. (Bạn cần xúc ra mặt năm để thắng lượt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Five (n): số năm (từ thông dụng phổ biến hơn).
    • I have five apples. (Tôi năm quả táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Five: số năm.
  • Quintet: nhóm năm người/năm thứ (nghĩa mở rộng).
cinque

A child holds up a hand showing cinque fingers.

Noun
  1. số 5

Từ chứa "cinque"