cinéphile

Học thuật
Thân thiện
cinéphile

Un cinéphile regarde un film classique dans son salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu điện ảnh, người đam mê phim ảnh: Một người niềm yêu thích sâu sắc, kiến thức rộng thường xuyên thưởng thức điện ảnh như một nghệ thuật.
  2. Tính từ:
    • Yêu điện ảnh, đam mê phim ảnh: Dùng để mô tả một người hoặc một đặc tính thể hiện tình yêu sự quan tâm lớn đến nghệ thuật điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon ami est un vrai cinéphile ; il va au cinéma trois fois par semaine. (Bạn tôimột người yêu điện ảnh đích thực; anh ấy đi xem phim ba lần một tuần.)
    • Ce festival est organisé par des cinéphiles passionnés. (Lễ hội này được tổ chức bởi những người đam mê điện ảnh nhiệt thành.)
  • Tính từ:

    • Elle a une culture cinéphile très étendue. ( ấy có một kiến thức yêu điện ảnh rất rộng.)
    • Un public cinéphile appréciera les références dans ce film. (Một khán giả yêu điện ảnh sẽ đánh giá cao những điển tích trong bộ phim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cinéphilie" (danh từ giống cái): Chỉ niềm đam mê, tình yêu dành cho điện ảnh nói chung.
    • Sa cinéphilie l'a conduit à collectionner des affiches de film anciennes. (Niềm đam mê điện ảnh của anh ấy đã dẫn dắt anh sưu tầm những áp phích phim cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinéma (danh từ): Điện ảnh, rạp chiếu phim.
  • Filmophile (danh từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "cinéphile".
Từ đồng nghĩa
  • Amateur de cinéma: Người yêu thích điện ảnh.
  • Passionné de cinéma: Người đam mê điện ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'œil du cinéphile: Có con mắt của người sành điện ảnh (để đánh giá, nhận xét phim).
    • Pour comprendre ce plan, il faut avoir l'œil du cinéphile. (Để hiểu được cảnh quay này, cần phải con mắt của người sành điện ảnh.)
cinéphile

Un cinéphile regarde un film classique dans son salon.

tính từ
  1. yêu xi
danh từ
  1. người yêu xi

Từ gần giống