cynophile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích chó, yêu chó: Từ dùng để mô tả một người có sự yêu mến, quan tâm đặc biệt đến loài chó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mon voisin est très cynophile ; il a trois chiens et participe à des expositions canines. (Hàng xóm của tôi rất thích chó; anh ấy có ba con chó và tham gia các cuộc triển lãm chó.)
- Elle a rejoint un club cynophile pour rencontrer d'autres amateurs de chiens. (Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ yêu chó để gặp gỡ những người yêu thích chó khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une personne cynophile": một người yêu chó.
- Pour adopter dans ce refuge, il faut être une personne cynophile et responsable. (Để nhận nuôi ở trại cứu hộ này, bạn phải là một người yêu chó và có trách nhiệm.)
"une association cynophile": một hiệp hội/hội nhóm dành cho người yêu chó.
- Cette association cynophile organise des séances d'éducation canine gratuites. (Hiệp hội yêu chó này tổ chức các buổi huấn luyện chó miễn phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Cynophilie (danh từ giống cái): lòng yêu chó, sự đam mê nuôi chó.
- Sa cynophilie l'a conduite à devenir éleveuse professionnelle. (Lòng yêu chó đã dẫn cô ấy đến với nghề nuôi chó chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Amateur de chiens: người yêu thích chó.
- Caninophile: (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự, chỉ người yêu chó.