xénophile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Thân người nước ngoài, thân ngoại: Chỉ thái độ, cảm tình hoặc sự ưa chuộng đối với người nước ngoài, văn hóa nước ngoài hoặc những gì đến từ bên ngoài.
Danh từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Người thân ngoại: Chỉ một người có cảm tình hoặc sự ưa chuộng đối với người nước ngoài, văn hóa nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une attitude xénophile, collectionnant des objets d'art du monde entier. (Anh ấy có thái độ thân ngoại, sưu tập các tác phẩm nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
- Une politique culturelle xénophile peut enrichir le patrimoine national. (Một chính sách văn hóa thân ngoại có thể làm giàu thêm di sản quốc gia.)
Danh từ:
- C'est un xénophile qui parle couramment plusieurs langues étrangères. (Ông ấy là một người thân ngoại nói thông thạo nhiều thứ tiếng nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, xã hội học hoặc văn chương để mô tả một thái độ đối lập với "xénophobie" (tính bài ngoại). Nó nhấn mạnh sự cởi mở và thiện cảm tích cực.
Biến thể và từ gần giống
- Xénophilie (danh từ giống cái): Chỉ tình cảm, thái độ thân ngoại, sự ưa chuộng người/văn hóa nước ngoài.
- Sa xénophilie se manifeste par un vif intérêt pour les cuisines asiatiques. (Tính thân ngoại của anh ấy thể hiện qua sự quan tâm sâu sắc đến ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvert aux étrangers: Cởi mở với người nước ngoài.
- Philoxène (tính từ, cũng hiếm gặp): Có nghĩa tương tự, chỉ lòng hiếu khách hoặc sự thân thiện với người lạ/người nước ngoài.
Từ trái nghĩa
- Xénophobe (tính từ/danh từ): Bài ngoại, người bài ngoại.
- Chauvin (tính từ): Sô-vanh, tự đề cao dân tộc mình một cách thái quá.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thân người nước ngoài, thân ngoại
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người thân ngoại