circonflexe

Học thuật
Thân thiện
circonflexe

Un accent circonflexe est placé sur la lettre "ô" dans le mot "hôtel".

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dấu mũ: Mô tả hình dạng cong lêngiữa, giống như dấu mũ (^) trong tiếng Pháp.
  2. Danh từ (giống đực):
    • Dấu mũ: Tên gọi của một dấu phụ trong chính tả tiếng Pháp, hình dạng ^, đặt trên một nguyên âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sourcil circonflexe (Một lông mày hình dấu mũ / hình vòng cung).
  • Danh từ:
    • Le mot "hôtel" prend un circonflexe sur le "o". (Từ "hôtel" có một dấu mũ trên chữ "o".)
    • L'accent circonflexe est souvent utilisé en français. (Dấu mũ thường được sử dụng trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Accent circonflexe (Cụm danh từ cố định): Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ loại dấu cụ thể này trong ngôn ngữ. Khi nói về dấu trong ngữ pháp, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ "accent circonflexe".
    • Savoir placer l'accent circonflexe est important. (Biết đặt dấu mũquan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accent (danh từ giống đực): Dấu, dấu phụ. Đâytừ chung cho các loại dấu (circonflexe, aigu, grave).
  • Circonflexité (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất hình dấu mũ.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de ^ (Cụm từ): hình dấu ^. (Đồng nghĩa với nghĩa tính từ).
  • Chapeau (danh từ giống đực, cách gọi thông tục): Nghĩa đen là "cái ", đôi khi được dùng để chỉ dấu circonflexe một cách không chính thức.
Ghi chú về cách dùng
  • Khi đứng một mình, "circonflexe" thường được hiểudanh từ chỉ "dấu mũ".
  • Khi dùng như tính từ, thường đi kèm với một danh từ để mô tả hình dáng (ví dụ: - vòm hình dấu mũ, trong giải phẫu học).
  • Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, gần như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "accent circonflexe".
circonflexe

Un accent circonflexe est placé sur la lettre "ô" dans le mot "hôtel".

tính từ
  1. (Accent circonflexe) dấu mũ
  2. () hình dấu mũ
    • Sourcils circonflexes
      đường mày hình dấu mũ

Từ có nhắc đến "circonflexe"