circonscription

danh từ giống cái
  1. khu
    • Circonscription électorale
      khu bầu cử
  2. (toán học) sự vẽ hình ngoại tiếp
  3. (từ , nghĩa ) chu vi, giới hạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "circonscription"

circonscription
La carte montre les limites de la circonscription électorale.