circonspect
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thận trọng, cẩn thận: Chỉ thái độ hoặc hành vi rất cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi nói hoặc hành động để tránh sai lầm hoặc rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est toujours très circonspect dans ses décisions. (Anh ấy luôn luôn rất thận trọng trong các quyết định của mình.)
- Face à cette situation délicate, elle a adopté une attitude circonspecte. (Trước tình huống tế nhị này, cô ấy đã có thái độ thận trọng.)
- Soyez circonspect lorsque vous partagez des informations personnelles en ligne. (Hãy thận trọng khi bạn chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder un ton circonspect": Giữ một giọng điệu thận trọng.
- Le diplomate a gardé un ton circonspect lors de la conférence de presse. (Nhà ngoại giao đã giữ một giọng điệu thận trọng trong buổi họp báo.)
"Une réponse circonspecte": Một câu trả lời thận trọng.
- Face aux questions des journalistes, il a donné une réponse circonspecte. (Trước những câu hỏi của phóng viên, ông ấy đã đưa ra một câu trả lời thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Circonspection (danh từ giống cái): Sự thận trọng, tính thận trọng.
- Il a agi avec une grande circonspection. (Anh ta đã hành động với sự thận trọng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
- Réservé: Dè dặt, kín đáo.
- Mesuré: Có chừng mực, cân nhắc.
Từ trái nghĩa
- Imprudent: Không thận trọng, liều lĩnh.
- Téméraire: Liều lĩnh, táo bạo.
- Impulsif: Bốc đồng, hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
- "Mesurer ses paroles": Cân nhắc lời nói (thể hiện sự 'circonspect' trong giao tiếp).
- Un politicien avisé mesure toujours ses paroles. (Một chính trị gia khôn ngoan luôn cân nhắc lời nói của mình.)
tính từ
- thận trọng
- Tenir un langage circonspectăn nói thận trọng