téméraire

Học thuật
Thân thiện
téméraire

Un jeune homme téméraire traverse la rue sans regarder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liều lĩnh, mạo hiểm một cách thiếu suy nghĩ: Chỉ một hành động, quyết định hoặc con người được thực hiện không cân nhắc đầy đủ đến sự nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra.
    • Bừa bãi, thiếu thận trọng: Dùng để miêu tả những phán đoán, lời nói hoặc ý kiến được đưa ra một cách vội vàng, không có cơ sở chắc chắn.
  2. Danh từ (từ ):

    • Người liều lĩnh: Chỉ một người tính cách hay hành động liều lĩnh, táo bạo đến mức khinh suất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une décision téméraire peut mener à l'échec. (Một quyết định liều lĩnh có thể dẫn đến thất bại.)
    • Ses propos téméraires lui ont valu des critiques. (Những lời nói bừa bãi của anh ta đã khiến anh ta bị chỉ trích.)
    • Conduire sous la pluie de manière téméraire est interdit. (Lái xe dưới trời mưa một cách liều lĩnhbị cấm.)
  • Danh từ (từ ):

    • Ce téméraire a tenté de traverser l'océan à la rame. (Người liều lĩnh này đã thử vượt đại dương bằng thuyền chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acte téméraire": Hành động liều lĩnh, thường được dùng trong ngữ cảnh pháphoặc đánh giá đạo đức.

    • Le tribunal a condamné son acte téméraire. (Tòa án đã lên án hành động liều lĩnh của hắn.)
  • "Entreprise téméraire": Một dự án, kế hoạch hoặc công việc kinh doanh mang tính mạo hiểm cao thiếu tính toán.

    • Beaucoup considèrent cette innovation comme une entreprise téméraire. (Nhiều người coi sự đổi mới nàymột dự án liều lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Témérité (danh từ giống cái): Sự liều lĩnh, tính khinh suất.

    • Il a agi avec une grande témérité. (Anh ta đã hành động với sự liều lĩnh lớn.)
  • Témérairement (trạng từ): Một cách liều lĩnh, bừa bãi.

    • Il a investi témérairement toutes ses économies. (Anh ta đã đầu một cách liều lĩnh toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprudent: Thiếu thận trọng, khinh suất.
  • Audacieux: Táo bạo, gan dạ (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Inconsidéré: Không cân nhắc, thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
  • Circonspect: Thận trọng, dè dặt.
  • Réfléchi: suy nghĩ, cân nhắc kỹ.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve de témérité": Thể hiện sự liều lĩnh.

    • Il a fait preuve de témérité en défiant l'autorité. (Anh ta đã thể hiện sự liều lĩnh khi thách thức chính quyền.)
  • "Une témérité folle": Sự liều lĩnh điên rồ.

    • Sauter du haut du pont était une témérité folle. (Nhảy từ trên cầu xuốngmột sự liều lĩnh điên rồ.)
téméraire

Un jeune homme téméraire traverse la rue sans regarder.

tính từ
  1. liều lĩnh, bừa
    • Homme téméraire
      hành động liều lĩnh
    • Jugement téméraire
      sự phán đoán bừa
danh từ
  1. (từ ; nghĩa ) người liều lĩnh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "téméraire"