circonstancier

Học thuật
Thân thiện
circonstancier

L'avocat circonstancier les faits du dossier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Kể tình tiết: Hành động mô tả một sự việc một cách chi tiết, tỉ mỉ, nêu ra đầy đủ các hoàn cảnh, chi tiết xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'historien a cherché à circonstancier les événements qui ont conduit à la révolution. (Nhà sử học đã cố gắng kể tình tiết các sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng.)
    • Dans son rapport, il a circonstancier les faits avec la plus grande précision. (Trong báo cáo của mình, ông ấy đã phải kể tình tiết các sự việc với độ chính xác cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circonstancier un récit": Kể lại một câu chuyện với đầy đủ chi tiết.
    • Le témoin a été prié de circonstancier son récit pour aider l'enquête. (Nhân chứng được yêu cầu kể tình tiết câu chuyện của mình để hỗ trợ cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonstance (danh từ): Hoàn cảnh, tình tiết.

    • Il a agi en fonction des circonstances. (Anh ấy đã hành động tùy theo hoàn cảnh.)
  • Circonstancié, e (tính từ): Được trình bày chi tiết, đầy đủ tình tiết.

    • Un rapport circonstancié. (Một báo cáo đầy đủ tình tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Détailler: Kể chi tiết, liệt kê tỉ mỉ.
  • Préciser: Nói rõ, xác định rõ ràng.
  • Exposer minutieusement: Trình bày một cách tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • Résumer: Tóm tắt.
  • Simplifier: Đơn giản hóa.
  • Passer sous silence: Lướt qua, không nhắc đến.
circonstancier

L'avocat circonstancier les faits du dossier.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) kể tình tiết