circonstance

Học thuật
Thân thiện
circonstance

Dans ces circonstances, il est préférable d'attendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoàn cảnh, tình huống: Một sự kiện, điều kiện hoặc yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một tình huống, sự kiện hoặc quyết định.
    • Tình tiết: Một chi tiết cụ thể liên quan đến một sự việc, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh pháp lý.
    • Trường hợp: Một tình thế hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Des circonstances favorables. (Những hoàn cảnh thuận lợi.)
    • Dans les circonstances actuelles. (Trong hoàn cảnh hiện nay.)
    • Il a agi en fonction des circonstances. (Anh ấy đã hành động tùy theo hoàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circonstances aggravantes" (luật học, pháp lý): tình tiết tăng tội, tình tiết gia trọng.

    • Le tribunal a retenu des circonstances aggravantes. (Tòa án đã xem xét các tình tiết tăng tội.)
  • "circonstances atténuantes" (luật học, pháp lý): tình tiết giảm tội, tình tiết giảm khinh.

    • L'avocat a plaidé les circonstances atténuantes pour son client. (Luật sư biện hộ về các tình tiết giảm khinh cho thân chủ của mình.)
  • "circonstances et dépendances" (luật học, pháp lý): phần phụ thuộc (vào một bất động sản).

    • Château vendu avec ses circonstances et dépendances. (Tòa lâu đài bán kèm theo các phần phụ thuộc.)
  • "de circonstance": hợp tình huống, phù hợp với hoàn cảnh.

    • Visage de circonstance. (Bộ mặt hợp tình huống.)
    • Un discours de circonstance. (Một bài diễn văn phù hợp với hoàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonstanciel, circonstancielle (tính từ): thuộc về hoàn cảnh, tùy trường hợp.

    • Une preuve circonstancielle. (Một bằng chứng tình huống.)
  • Circonstancier (động từ): kể lại chi tiết, thuật lại tỉ mỉ.

    • Il a circonstancié les faits. (Anh ấy đã thuật lại các sự việc một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Situation: tình thế, hoàn cảnh.
  • Contexte: bối cảnh.
  • Condition: điều kiện.
  • Événement: sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng trực tiếp với "circonstance" đâydanh từ. Các cụm từ phổ biến thườngdanh ngữ hoặc tính ngữ như đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • En toute circonstance: trong mọi hoàn cảnh.

    • Il reste calme en toute circonstance. (Anh ấy luôn bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh.)
  • Selon les circonstances: tùy theo hoàn cảnh.

    • Nous déciderons selon les circonstances. (Chúng tôi sẽ quyết định tùy theo hoàn cảnh.)
  • Une circonstance exceptionnelle: một hoàn cảnh đặc biệt.

    • Cela n'arrive que dans des circonstances exceptionnelles. (Điều đó chỉ xảy ra trong những hoàn cảnh đặc biệt.)
circonstance

Dans ces circonstances, il est préférable d'attendre.

danh từ giống cái
  1. hoàn cảnh; tình tiết; trường hợp
    • Des circonstances favorables
      những hoàn cảnh thuận lợi
    • Dans les circonstances actuelles
      trong hoàn cảnh hiện nay
    • circonstances aggravantes
      (luật học, pháp lý) tình tiết tăng tội, tính tiết gia trọng
    • circonstances atténuantes
      (luật học, pháp lý) tình tiết giảm tội, tình tiết giảm khinh
    • circonstances et dépendances
      (luật học, pháp lý) phần phụ thuộc (vào một bất động sản)
    • château vendu avec ses circonstances et dépendances
      tòa lâu đài bán kèm theo các phần phụ thuộc
    • de circonstance
      hợp tình huống
    • Visage de circonstance
      bộ mặt hợp tình huống