circular-knit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đan theo kiểu vòng tròn (không đường may): Chỉ một loại vải hoặc sản phẩm dệt kim (như áo len) được tạo ra bằng cách sử dụng kim đan vòng tròn, tạo thành một ống vải liền mạch, không có đường may nối bên hông hoặc dưới cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This circular-knit sweater is very comfortable because it has no side seams. (Chiếc áo len được đan kiểu vòng tròn này rất thoải mái vì không có đường may bên hông.)
- Circular-knit fabrics are often used for socks and hats. (Các loại vải đan vòng tròn thường được dùng cho tất và mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "circular-knit construction": cấu trúc đan vòng tròn.
- The durability of the garment comes from its circular-knit construction. (Độ bền của trang phục đến từ cấu trúc đan vòng tròn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Circular knitting (n): kỹ thuật đan vòng tròn.
- Circular knitting requires a special set of needles. (Kỹ thuật đan vòng tròn đòi hỏi một bộ kim đan đặc biệt.)
Seamless (adj): không đường may (một đặc điểm chính của sản phẩm circular-knit).
- The seamless design is a hallmark of circular-knit apparel. (Thiết kế không đường may là đặc trưng của trang phục đan vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Tubular-knit (adj): được đan thành ống (cùng nghĩa kỹ thuật).
- Seamless knit (adj): đan liền mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp cho tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù liên quan đến từ này.)
Adjective
- được gắn lại, đan lại theo dạng vòng, tròn