seamless
/'si:mlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đường nối, liền một mảnh: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt không có các đường may, mối hàn, hoặc điểm nối có thể nhìn thấy, tạo cảm giác liền lạc và hoàn chỉnh.
- Trơn tru, liền mạch: Mô tả một quá trình, sự chuyển tiếp hoặc trải nghiệm diễn ra một cách suôn sẻ, không bị gián đoạn, vấp váp hoặc có sự khác biệt rõ rệt giữa các phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a seamless dress made from a single piece of fabric. (Cô ấy mặc một chiếc váy liền một mảnh được làm từ một tấm vải duy nhất.)
- The transition between the two scenes in the movie was seamless. (Sự chuyển cảnh giữa hai phân cảnh trong phim diễn ra rất trơn tru.)
- The company aims to provide a seamless customer experience from online to offline. (Công ty hướng tới việc cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch từ trực tuyến đến ngoại tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ và thiết kế: Dùng để mô tả sự tích hợp hoàn hảo giữa các thành phần, phần mềm hoặc dịch vụ, tạo ra một thể thống nhất mà người dùng không nhận thấy sự chắp vá.
- The new app offers seamless integration with your calendar. (Ứng dụng mới cung cấp khả năng tích hợp liền mạch với lịch của bạn.)
- Trong nghệ thuật và truyền thông: Chỉ sự kết nối logic, tự nhiên giữa các ý tưởng, cốt truyện hoặc yếu tố âm nhạc.
- The DJ mixed the tracks into a seamless set. (DJ phối các bản nhạc thành một set nhạc liền mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Seamlessly (phó từ): một cách liền mạch, trơn tru.
- The data syncs seamlessly across all devices. (Dữ liệu đồng bộ một cách liền mạch trên tất cả các thiết bị.)
- Seamlessness (danh từ): tính chất liền mạch, sự trơn tru.
- The seamlessness of the service is its biggest advantage. (Tính liền mạch của dịch vụ là lợi thế lớn nhất của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth: trơn tru, êm ái.
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
- Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
- Flawless: hoàn hảo, không tì vết.
Từ trái nghĩa
- Seamed: có đường may, có mối nối.
- Disjointed: rời rạc, không liên kết.
- Choppy: giật cục, không trôi chảy.
- Patchy: chắp vá, không đồng đều.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "seamless". Từ này thường được dùng theo nghĩa đen hoặc bóng một cách trực tiếp.)
tính từ
- không có đường nối, liền một mảnh
- đúc, không có mối hàn (ống kim loại)