circularisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thông tri, sự phát hành thông báo: Hành động gửi đi một tài liệu, thông báo hoặc bản tin tới một số lượng lớn người nhận, thường là cùng một lúc.
- Giấy báo, thông báo vòng: Chỉ bản thân tài liệu được gửi đi rộng rãi, chẳng hạn như một thư ngỏ, thông báo chính thức hoặc tờ rơi quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circularisation of the new policy will begin next week. (Việc thông tri chính sách mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
- We received a circularisation about the upcoming shareholder meeting. (Chúng tôi đã nhận được một giấy báo về cuộc họp cổ đông sắp tới.)
- The company uses circularisation as a primary method for official announcements. (Công ty sử dụng hình thức thông tri như một phương pháp chính cho các thông báo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính và kiểm toán: "Circularisation" có thể chỉ quy trình chính thức gửi thư xác nhận (như thư xác nhận số dư công nợ) tới bên thứ ba (ví dụ: khách hàng hoặc ngân hàng) để xác minh thông tin tài chính.
- The auditor completed the debtors' circularisation to verify the account balances. (Kiểm toán viên đã hoàn tất việc gửi thư xác nhận với khách hàng để kiểm tra số dư tài khoản.)
Biến thể và từ gần giống
- Circularise / Circularize (động từ): thông tri, gửi thông báo vòng.
- We need to circularise the memo to all departments. (Chúng ta cần thông tri bản ghi nhớ tới tất cả các phòng ban.)
- Circular (danh từ): thông báo vòng, tờ rơi, thư ngỏ.
- Please read the attached circular for details. (Vui lòng đọc thông báo vòng đính kèm để biết chi tiết.)
- Circulation (danh từ): sự lưu hành, sự phát hành (báo chí, tiền tệ).
- The newspaper has a wide circulation. (Tờ báo có lượng phát hành rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution: sự phân phát, sự phân phối.
- Dissemination: sự phổ biến, sự truyền bá.
- Notification: sự thông báo, thông tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "circularise").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "circularisation").
Noun
- thông tri, giấy báo, (như một hình thức của quảng cáo)