circularization

Học thuật
Thân thiện
circularization

The company sent out a circularization to announce their new product.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm thành vòng tròn, sự tuần hoàn hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó hình dạng vòng tròn hoặc chuyển động theo một chu kỳ khép kín.
    • Sự phát hành thông báo vòng quanh: Việc gửi đi các thông báo, tài liệu (thường in ấn) tới một số lượng lớn người nhận, thường cho mục đích quảng cáo hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circularization of the memo ensured all departments were informed. (Việc phát hành thông báo vòng quanh đảm bảo tất cả các phòng ban đều được thông tin.)
    • Scientists studied the circularization of the RNA molecule. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tuần hoàn hóa của phân tử RNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính/kế toán: Quá trình xác nhận thông tin (như số dư tài khoản) trực tiếp với bên thứ ba, thường thông qua thư xác nhận.
    • The audit requires the circularization of bank balances. (Cuộc kiểm toán yêu cầu việc xác nhận vòng quanh các số dư ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Circularize (động từ): Làm thành vòng tròn; phát hành thông báo rộng rãi.

    • The company will circularize the new policy to all employees. (Công ty sẽ phát hành thông báo vòng quanh chính sách mới tới tất cả nhân viên.)
  • Circular (danh từ/tính từ): Thông báo vòng quanh (danh từ); hình tròn, tuần hoàn (tính từ).

Từ đồng nghĩa
  • Distribution: Sự phân phát, phân phối.
  • Circulation: Sự lưu hành, tuần hoàn.
  • Dissemination: Sự phổ biến, truyền bá.
circularization

The company sent out a circularization to announce their new product.

Noun
  1. xem circularization

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống