circularization
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm thành vòng tròn, sự tuần hoàn hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó có hình dạng vòng tròn hoặc chuyển động theo một chu kỳ khép kín.
- Sự phát hành thông báo vòng quanh: Việc gửi đi các thông báo, tài liệu (thường là in ấn) tới một số lượng lớn người nhận, thường cho mục đích quảng cáo hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circularization of the memo ensured all departments were informed. (Việc phát hành thông báo vòng quanh đảm bảo tất cả các phòng ban đều được thông tin.)
- Scientists studied the circularization of the RNA molecule. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tuần hoàn hóa của phân tử RNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính/kế toán: Quá trình xác nhận thông tin (như số dư tài khoản) trực tiếp với bên thứ ba, thường thông qua thư xác nhận.
- The audit requires the circularization of bank balances. (Cuộc kiểm toán yêu cầu việc xác nhận vòng quanh các số dư ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Circularize (động từ): Làm thành vòng tròn; phát hành thông báo rộng rãi.
- The company will circularize the new policy to all employees. (Công ty sẽ phát hành thông báo vòng quanh chính sách mới tới tất cả nhân viên.)
Circular (danh từ/tính từ): Thông báo vòng quanh (danh từ); có hình tròn, tuần hoàn (tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Distribution: Sự phân phát, phân phối.
- Circulation: Sự lưu hành, tuần hoàn.
- Dissemination: Sự phổ biến, truyền bá.
Noun
- xem circularization