circularise

/'sə:kjuləraiz/ Cách viết khác : (circularise) /'sə:kjuləraiz/
Học thuật
Thân thiện
circularise

The company will circularise the new policy to all employees.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gửi thông tri, gửi thông : Hành động phân phát một tài liệu chính thức, thông báo hoặc thư nội dung giống hệt nhau đến một danh sách nhiều người nhận, thường trong một tổ chức hoặc nhóm.
    • Phổ biến, truyền bá (thông tin, ý tưởng): Làm cho một thông tin hoặc ý tưởng trở nên được biết đến rộng rãi trong một nhóm người hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The head office will circularise the new policy to all branch managers next week. (Văn phòng chính sẽ gửi thông tri chính sách mới cho tất cả các quản lý chi nhánh vào tuần tới.)
    • The company circularised a memo about the upcoming holiday schedule. (Công ty đã gửi thông một bản ghi nhớ về lịch nghỉ lễ sắp tới.)
    • They aimed to circularise the news of the charity event throughout the community. (Họ muốn phổ biến tin tức về sự kiện từ thiện ra khắp cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to circularise a document": phân phát một văn bản tới nhiều bên.
    • Before the meeting, please ensure you circularise the agenda to all committee members. (Trước cuộc họp, vui lòng đảm bảo phân phát chương trình nghị sự cho tất cả các thành viên ủy ban.)
  • "to circularise information": lan truyền thông tin một cách hệ thống.
    • The research team circularised their findings to relevant academic journals. (Nhóm nghiên cứu đã phổ biến các phát hiện của họ tới các tạp chí học thuật liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Circular (adj & n): (Tính từ) hình tròn, vòng quanh; (Danh từ) thông tri, thông .
    • We received a circular from the ministry. (Chúng tôi đã nhận được một thông từ bộ.)
  • Circulation (n): sự lưu hành, sự phân phát, số lượng phát hành.
    • The circulation of the memo was limited to senior staff. (Việc phân phát bản ghi nhớ chỉ giới hạn cho nhân viên cấp cao.)
  • Circularize (v): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Distribute: phân phát, phân phối.
  • Disseminate: truyền bá, phổ biến (thông tin, kiến thức).
  • Circulate: lưu hành, truyền đi.
  • Broadcast: phát thanh, truyền bá rộng rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "circularise".)

circularise

The company will circularise the new policy to all employees.

ngoại động từ
  1. gửi thông tri, gửi thông
  2. gửi giấy báo (cho khách hàng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống