circularise

/'sə:kjuləraiz/ Cách viết khác : (circularise) /'sə:kjuləraiz/
ngoại động từ
  1. gửi thông tri, gửi thông
  2. gửi giấy báo (cho khách hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

circularise
The company will circularise the new policy to all employees.