circularize

/'sə:kjuləraiz/ Cách viết khác : (circularise) /'sə:kjuləraiz/
Học thuật
Thân thiện
circularize

The company will circularize the new policy to all employees via email.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gửi thông tri, gửi thông , gửi giấy báo: Hành động phân phát một tài liệu (như thông báo, tờ rơi, thư) đến một số lượng lớn người nhận, thường khách hàng hoặc các bên liên quan, để thông báo hoặc quảng cáo điều đó.
    • Phổ biến rộng rãi, lan truyền: Hành động làm cho một thông tin, tin đồn hoặc ý tưởng trở nên được biết đến rộng rãi trong công chúng hoặc một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company will circularize a notice about the new policy to all employees. (Công ty sẽ gửi thông tri về chính sách mới đến tất cả nhân viên.)
    • They plan to circularize promotional flyers in the neighborhood. (Họ dự định phân phát tờ rơi quảng cáo trong khu phố.)
    • The rumor was quickly circularized on social media. (Tin đồn nhanh chóng được lan truyền trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chính thức hoặc kinh doanh: Thường dùng để chỉ việc phân phát tài liệu chính thức như thông báo nội bộ, báo cáo cho cổ đông, hoặc tài liệu tiếp thị.
    • The board circularized the annual report ahead of the shareholder meeting. (Hội đồng quản trị đã phân phát báo cáo thường niên trước cuộc họp cổ đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Circular (danh từ): thông tri, thông , tờ rơi tròn.
    • We received a circular about the office relocation. (Chúng tôi nhận được một thông tri về việc chuyển văn phòng.)
  • Circular (tính từ): hình tròn, tuần hoàn.
    • a circular argument (một lập luận luẩn quẩn)
  • Circularise (ngoại động từ): cách viết khác của 'circularize', phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Distribute: phân phát, phân phối.
  • Circulate: lưu hành, truyền bá.
  • Disseminate: phổ biến, truyền bá (thông tin).
  • Broadcast: phát thanh, truyền bá rộng rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

circularize

The company will circularize the new policy to all employees via email.

ngoại động từ
  1. gửi thông tri, gửi thông
  2. gửi giấy báo (cho khách hàng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống