circulating

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang lưu thông, đang tuần hoàn: Chỉ một thứ đó đang được di chuyển, truyền đi hoặc phân phối liên tục trong một hệ thống hoặc giữa một nhóm người.
    • Đang được lưu hành: Chỉ một thứ đó (như tiền tệ, thông tin, sách báo) đang được sử dụng hoặc phổ biến rộng rãi trong công chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The circulating air in the building is filtered. (Không khí đang lưu thông trong tòa nhà được lọc sạch.)
    • There are many rumors circulating about the company's future. ( nhiều tin đồn đang được lưu truyền về tương lai của công ty.)
    • The library has a list of all circulating books. (Thư viện một danh sách tất cả các sách đang được cho mượn luân chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "currently circulating": hiện đang lưu hành/lưu truyền.

    • The currently circulating strain of the virus is highly contagious. (Chủng virus hiện đang lưu hành khả năng lây lan rất cao.)
  • "widely circulating": lưu truyền/lưu hành rộng rãi.

    • A widely circulating petition forced the government to respond. (Một bản kiến nghị đang được lưu truyền rộng rãi đã buộc chính phủ phải phản hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulate (động từ): lưu thông, lan truyền, phát tán.

    • Blood circulates through the body. (Máu lưu thông khắp cơ thể.)
    • Please circulate this memo to all staff. (Hãy phát tán bản ghi nhớ này cho tất cả nhân viên.)
  • Circulation (danh từ): sự lưu thông, sự phát hành, lượng phát hành.

    • The newspaper has a large circulation. (Tờ báo lượng phát hành lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • In circulation: đang lưu hành.
  • Moving around: đang di chuyển xung quanh, đang được truyền đi.
  • Passing around: đang được chuyền tay, đang được truyền đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho tính từ "circulating". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "circulate") - Circulate among: lưu chuyển/tiếp xúc giữa (một nhóm người). - He circulated among the guests, making everyone feel welcome. (Anh ấy đi tiếp xúc giữa các vị khách, khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "circulating")

Adjective
  1. tuần hoàn, lưu thông, lưu động, luân chuyển