current
Danh từ:
- Dòng chảy: Chỉ dòng nước hoặc không khí đang di chuyển theo một hướng nhất định.
- Dòng điện: Trong vật lý, chỉ dòng chuyển động của các điện tích trong một vật dẫn.
- Xu hướng, chiều hướng: Chỉ một khuynh hướng tư tưởng, ý kiến hoặc sự kiện đang phổ biến trong một thời kỳ.
Tính từ:
- Hiện tại, hiện thời: Thuộc về hoặc xảy ra trong thời gian gần đây nhất, ngay lúc này.
- Đang lưu hành, có hiệu lực: Được sử dụng, công nhận hoặc có giá trị ở thời điểm hiện tại.
- Phổ biến, thịnh hành: Được nhiều người biết đến, chấp nhận hoặc sử dụng rộng rãi trong giai đoạn hiện nay.
Danh từ:
- The river's current is very strong today. (Dòng chảy của con sông hôm nay rất mạnh.)
- Please turn off the power before checking the electrical current. (Hãy tắt nguồn điện trước khi kiểm tra dòng điện.)
- It's important to understand the current of public opinion. (Việc hiểu xu hướng dư luận là rất quan trọng.)
Tính từ:
- My current address is different from the one on my ID card. (Địa chỉ hiện tại của tôi khác với địa chỉ trên thẻ căn cước.)
- The current president will serve for five more years. (Vị tổng thống đương nhiệm sẽ phục vụ thêm năm năm nữa.)
- This slang is current among teenagers. (Tiếng lóng này đang thịnh hành trong giới thanh thiếu niên.)
"Against the current": Ngược lại với xu hướng chung, làm điều gì đó khác biệt hoặc chống lại số đông.
- Her innovative ideas often go against the current. (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy thường đi ngược lại xu hướng chung.)
"To swim with the current": Làm theo số đông, thuận theo chiều hướng phổ biến.
- Sometimes it's easier to just swim with the current. (Đôi khi việc thuận theo số đông lại dễ dàng hơn.)
"Current affairs": Các vấn đề thời sự, sự kiện quan trọng đang xảy ra.
- He reads the newspaper daily to stay updated on current affairs. (Anh ấy đọc báo hàng ngày để cập nhật các vấn đề thời sự.)
Currently (trạng từ): Hiện nay, vào lúc này.
- She is currently working on a new project. (Hiện nay cô ấy đang làm việc cho một dự án mới.)
Currency (danh từ): Tiền tệ đang lưu hành; tính phổ biến, thời gian có hiệu lực.
- The official currency of Vietnam is the Dong. (Đồng tiền chính thức của Việt Nam là Đồng.)
- That theory has lost its currency in academic circles. (Học thuyết đó đã mất tính phổ biến trong giới học thuật.)
- Danh từ (dòng chảy): Flow, stream, tide.
- Danh từ (xu hướng): Trend, tendency, drift.
- Tính từ (hiện tại): Present, contemporary, ongoing.
- Tính từ (phổ biến): Prevalent, prevailing, common.
(Từ "current" chủ yếu là danh từ và tính từ, không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ nó.)
To go/run/pass current: Được công nhận rộng rãi là đúng, được lưu truyền.
- That rumor went current for weeks before anyone denied it. (Lời đồn đó được lan truyền trong nhiều tuần trước khi có ai đó phủ nhận nó.)
The current of time: Dòng thời gian, sự trôi chảy của thời gian.
- We are all carried along by the relentless current of time. (Tất cả chúng ta đều bị cuốn theo dòng thời gian không ngừng trôi.)
-
dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
-
direct currentdòng điện một chiều
-
alternative currentdòng điện xoay chiều
-
-
dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng...)
-
the current of timedòng thời gian
-
the current of thoughtluồng tư tưởng
-
Idioms
-
against the current
ngược dòng
-
to breast the current
đi ngược dòng
-
to go with the current
đi theo dòng, đi xuôi dòng
-
hiện hành, đang lưu hành
-
current moneytiền đang lưu hành
-
-
phổ biến, thịnh hành, thông dụng
-
current opinionsý kiến (quan điểm) phổ biến
-
-
hiện thời, hiện nay, này
-
the current monththáng này
-
the current issuesố (báo) kỳ này
-
Idioms
-
to go (pass, run) current
được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "current"