circulation

/,sə:kju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
circulation

The library tracks the circulation of books each month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lưu thông: Sự di chuyển hoặc lan truyền của một chất, thông tin, hoặc vật thể theo một vòng tuần hoàn hoặc trong một phạm vi nhất định.
    • Sự lưu hành: Trạng thái được sử dụng rộng rãi chấp nhận trong cộng đồng, đặc biệt đối với tiền tệ hoặc ấn phẩm.
    • Tổng số phát hành: Số lượng bản sao (của một tờ báo, tạp chí, sách) được phân phối hoặc bán ra trong một kỳ cụ thể.
    • (Toán học) Lưu số: Một khái niệm trong giải tích vector liên quan đến tích phân đường của một trường vector dọc theo một đường cong kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular exercise improves blood circulation. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện sự lưu thông máu.)
    • The old banknotes were withdrawn from circulation. (Các tờ tiền đã được thu hồi khỏi sự lưu hành.)
    • This magazine has a circulation of over one million copies per month. (Tạp chí này tổng số phát hành hơn một triệu bản mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In circulation": Đang được lưu hành, sử dụng hoặc có mặt trong xã hội.

    • There are many fake coins in circulation. ( nhiều đồng xu giả đang được lưu hành.)
    • After his recovery, the CEO is back in circulation. (Sau khi hồi phục, vị CEO đã trở lại hoạt động.)
  • "Out of circulation": Không còn được lưu hành hoặc không còn hoạt động, xuất hiện.

    • That model of car has been out of circulation for years. (Mẫu xe đó đã ngừng lưu hành nhiều năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulate (động từ): Lưu thông, lưu hành, truyền đi.

    • Please circulate this memo to all departments. (Hãy lưu hành bản ghi nhớ này đến tất cả các phòng ban.)
  • Circulatory (tính từ): (Thuộc về) sự lưu thông.

    • The heart is a key part of the circulatory system. (Trái tim một phần then chốt của hệ tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flow: Dòng chảy, sự chảy (nhấn mạnh đến chuyển động liên tục).
  • Distribution: Sự phân phối, lưu hành (nhấn mạnh đến việc phân tán rộng rãi).
  • Dissemination: Sự phổ biến, truyền bá (thường dùng cho thông tin, tin tức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "circulation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "circulate").

Thành ngữ liên quan
  • "Get/put something into circulation": Đưa cái vào lưu hành, sử dụng.

    • The central bank put new currency into circulation. (Ngân hàng trung ương đã đưa đồng tiền mới vào lưu hành.)
  • "Take/withdraw something out of circulation": Rút cái khỏi lưu hành, thu hồi.

    • The library took the damaged book out of circulation. (Thư viện đã rút cuốn sách bị hư hỏng ra khỏi danh mục cho mượn.)
circulation

The library tracks the circulation of books each month.

danh từ
  1. sự lưu thông
    • the circulation of the blood
      sự lưu thông của máu
  2. sự lưu hành (tiền tệ
    • to put into circulation
      cho lưu hành
    • to withdraw from circulation
      không cho lưu hành, thu hồi
  3. tổng số phát hành (báo, tạp chí...)
  4. tiền, đồng tiền
  5. (toán học) lưu số

Từ có nhắc đến "circulation"