circulation
/,sə:kju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự tuần hoàn: Chỉ quá trình lưu chuyển liên tục của một chất lỏng (như máu, bạch huyết) trong cơ thể sinh vật.
- Sự lưu thông, sự lưu hành, sự truyền bá: Chỉ sự di chuyển, lan tỏa hoặc được sử dụng rộng rãi của các đối tượng như tiền tệ, hàng hóa, thông tin hoặc ý tưởng trong một hệ thống hoặc xã hội.
- Sự giao thông: Chỉ sự di chuyển của các phương tiện và người trên các tuyến đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La circulation sanguine est essentielle à la vie. (Sự tuần hoàn máu là thiết yếu đối với sự sống.)
- La nouvelle pièce de monnaie est entrée en circulation. (Đồng tiền mới đã được đưa vào lưu hành.)
- La circulation est très dense en heure de pointe. (Giao thông rất đông đúc vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en circulation": Đưa vào lưu hành, phát hành.
- La banque centrale a mis de nouveaux billets en circulation. (Ngân hàng trung ương đã phát hành những tờ tiền mới vào lưu thông.)
"Être en circulation": Đang được lưu hành, đang hoạt động.
- Ce modèle de voiture n'est plus en circulation. (Mẫu xe ô tô này không còn được lưu hành nữa.)
"Circulation d'idées": Sự lưu chuyển/truyền bá tư tưởng.
- Internet facilite la circulation des idées. (Internet tạo điều kiện cho sự lưu chuyển tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Circuler (động từ): Lưu thông, di chuyển, lan truyền.
- Le sang circule dans les veines. (Máu lưu thông trong các tĩnh mạch.)
Circulatoire (tính từ): (Thuộc về) sự tuần hoàn.
- Le système circulatoire. (Hệ tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Flux: Dòng chảy, luồng (nhấn mạnh đến sự chuyển động liên tục).
- Écoulement: Sự chảy, sự lưu thông (thường cho chất lỏng).
- Trafic: Giao thông, sự đi lại (chủ yếu cho phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "circuler").
Thành ngữ liên quan
- "Faire circuler" (cụm động từ): Cho lưu hành, phổ biến.
- Il a fait circuler une pétition. (Anh ấy đã cho lưu hành một bản kiến nghị.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự tuần hoàn
- Circulation sanguinesự tuần hoàn máu
- sự lưu thông, sự lưu hành, sự truyền bá
- Circulation des idéessự truyền bá tư tưởng
- sự giao thông
- Accident de la circulationtai nạn giao thông