circulator

/'sə:kjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
circulator

A circulator spreads news quickly in a small town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật lưu thông, truyền bá: Một người hoặc một vật chức năng làm cho thứ đó di chuyển hoặc lan truyền từ nơi này sang nơi khác.
    • Thiết bị tuần hoàn: Một thiết bị học hoặc điện tử được thiết kế để duy trì sự chuyển động tuần hoàn của một chất lỏng, khí, hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a gossip circulator in the small town. (Anh ta được biết đến như một người truyền tin đồn trong thị trấn nhỏ.)
    • The water circulator keeps the pool clean by moving the water through the filter. (Thiết bị tuần hoàn nước giữ cho hồ bơi sạch sẽ bằng cách đưa nước qua bộ lọc.)
    • The virus circulator was identified and isolated. (Người truyền bệnh vi-rút đã được xác định cách ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Chỉ một thiết bị như máy bơm hoặc quạt, đảm bảo sự lưu thông liên tục.
    • Install a circulator in the heating system to improve efficiency. (Lắp đặt một bơm tuần hoàn trong hệ thống sưởi để cải thiện hiệu quả.)
  • Trong xã hội học: Chỉ một cá nhân tích cực lan truyền ý tưởng hoặc thông tin.
    • She acted as a key circulator of new artistic trends. ( ấy đóng vai trò người truyền bá chính cho các xu hướng nghệ thuật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulate (động từ): lưu thông, truyền bá.
    • Please circulate this memo to all departments. (Hãy lưu hành bản ghi nhớ này đến tất cả các phòng ban.)
  • Circulation (danh từ): sự lưu thông, sự phát hành.
    • The newspaper has a wide circulation. (Tờ báo lượng phát hành rộng rãi.)
  • Circulatory (tính từ): (thuộc về) sự tuần hoàn.
    • The circulatory system is vital for life. (Hệ tuần hoàn rất quan trọng đối với sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmitter: máy phát, người truyền phát.
  • Distributor: người phân phối, máy phân phối.
  • Propagator: người truyền bá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "circulator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "circulator")

circulator

A circulator spreads news quickly in a small town.

danh từ
  1. người truyền (tin tức, mầm bệnh...)

Từ gần giống