circumambulate
/,sə:kəm'æmbjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đi vòng quanh, đi xung quanh (một vật thể): Hành động đi bộ một cách có chủ ý xung quanh một đối tượng, thường với sự tôn kính, trong một nghi lễ, hoặc để quan sát kỹ lưỡng.
- Nội động từ:
- Đi dạo, đi lang thang: Hành động đi bộ không có mục đích cụ thể, đi từ nơi này sang nơi khác.
- (Nghĩa bóng) Nói loanh quanh, nói quanh co: Cách diễn đạt một vấn đề một cách gián tiếp, không đi thẳng vào trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pilgrims circumambulate the sacred shrine seven times. (Những tín đồ hành hương đi vòng quanh ngôi đền thiêng bảy lần.)
- The security guard circumambulates the building every hour. (Nhân viên bảo vệ đi vòng quanh tòa nhà mỗi giờ.)
- Nội động từ:
- He spent the afternoon circumambulating through the old town's narrow streets. (Anh ấy dành cả buổi chiều đi dạo qua những con phố nhỏ của khu phố cổ.)
- Stop circumambulating and get to the point! (Đừng nói quanh co nữa và hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To circumambulate an issue": (Nghĩa bóng) Tránh né hoặc thảo luận một vấn đề một cách gián tiếp, không đối mặt trực tiếp với nó.
- The politician skillfully circumambulated the controversial question. (Vị chính trị gia khéo léo lảng tránh câu hỏi gây tranh cãi.)
Biến thể và từ liên quan
- Circumambulation (Danh từ): Hành động đi vòng quanh.
- The ritual involves the circumambulation of the holy fire. (Nghi lễ bao gồm việc đi vòng quanh ngọn lửa thiêng.)
- Circumambulatory (Tính từ): Có liên quan đến việc đi vòng quanh.
- The temple has a circumambulatory path for pilgrims. (Ngôi đền có một con đường dành cho các tín đồ đi vòng quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Orbit (quay quanh), encircle (bao quanh), circle (khoanh vòng).
- Nội động từ (nghĩa đi dạo): Wander (lang thang), stroll (tản bộ), amble (đi thong thả).
- Nội động từ (nghĩa bóng): Beat around the bush (nói vòng vo), equivocate (nói nước đôi), prevaricate (nói quanh co).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì)
nội động từ
- đi dạo, chỗ này, chỗ nọ
- (nghĩa bóng) nói loanh quanh, nói quanh co