circumcise

/'sə:kəmsaiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt bao quy đầu (ở nam giới): Một thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ phần da quy đầu (foreskin) bao phủ đầu dương vật. Đây thường một nghi thức tôn giáo (như trong Do Thái giáo, Hồi giáo) hoặc một thủ thuật y tế.
    • Cắt một phần da âm vật (ở nữ giới): Một thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ âm vật, thường được thực hiện lý do văn hóa hoặc tôn giáomột số cộng đồng (còn gọi là cắt âm vật hoặc cắt bộ phận sinh dục nữ - FGM).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In some cultures, baby boys are circumcised a few days after birth. (Ở một số nền văn hóa, các trai được cắt bao quy đầu vài ngày sau khi sinh.)
    • The procedure to circumcise an adult is more complex than for an infant. (Thủ thuật cắt bao quy đầu cho người lớn phức tạp hơn so với trẻ sơ sinh.)
    • The practice to circumcise girls is widely condemned by international health organizations. (Tập tục cắt âm vật cho trẻ em gái bị lên án rộng rãi bởi các tổ chức y tế quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be circumcised" (dạng bị động): được cắt bao quy đầu/cắt âm vật.
    • He was circumcised as part of a religious ceremony. (Anh ấy đã được cắt bao quy đầu như một phần của nghi lễ tôn giáo.)
  • "circumcised" (tính từ): đã được cắt bao quy đầu/cắt âm vật.
    • A circumcised penis. (Dương vật đã cắt bao quy đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumcision (danh từ): Sự cắt bao quy đầu/cắt âm vật; nghi lễ hoặc thủ thuật này.
    • The circumcision was performed by a trained doctor. (Thủ thuật cắt bao quy đầu được thực hiện bởi một bác sĩ được đào tạo.)
  • Uncircumcised (tính từ): Chưa cắt bao quy đầu.
    • An uncircumcised male. (Nam giới chưa cắt bao quy đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa cắt bao quy đầunam): Không từ đồng nghĩa y khoa trực tiếp. Có thể mô tả "phẫu thuật cắt da quy đầu".
  • (Cho nghĩa cắt âm vậtnữ): Cắt bộ phận sinh dục nữ (Female Genital Mutilation - FGM).
Lưu ý
  • Từ "circumcise" hai nghĩa chính, áp dụng cho hai giới tính khác nhau, với bối cảnh văn hóa y tế rất khác biệt.
  • Nghĩa liên quan đến nữ giới (cắt âm vật) thường được coi một tập tục hại vi phạm nhân quyền, thuật ngữ "Female Genital Mutilation" (FGM) thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để phản ánh tính chất của .
ngoại động từ
  1. cắt bao quy đầu
  2. tẩy rửa (cõi lòng...)

Từ chứa "circumcise"