circumnavigation
/,sə:kəm,nævi'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi vòng quanh (một hành tinh, đảo, hoặc vật thể lớn) bằng đường biển hoặc đường hàng không: Hành trình hoàn thành một vòng khép kín xung quanh một vật thể, thường là Trái Đất, bằng tàu thuyền hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Magellan's circumnavigation of the Earth was a historic achievement. (Hành trình đi vòng quanh Trái Đất của Magellan là một thành tựu lịch sử.)
- The sailor planned a solo circumnavigation of the globe. (Người thủy thủ lên kế hoạch cho một chuyến đi một mình vòng quanh thế giới.)
- Modern circumnavigation can be completed much faster by plane. (Việc đi vòng quanh thế giới hiện đại có thể được hoàn thành nhanh hơn nhiều bằng máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complete a circumnavigation": hoàn thành một hành trình vòng quanh.
- She became the youngest person to complete a solo circumnavigation by sailboat. (Cô ấy trở thành người trẻ nhất hoàn thành hành trình một mình vòng quanh thế giới bằng thuyền buồm.)
"aerial circumnavigation": hành trình đi vòng quanh bằng đường hàng không.
- The first aerial circumnavigation took place in 1924. (Hành trình đi vòng quanh thế giới bằng đường hàng không đầu tiên diễn ra vào năm 1924.)
Biến thể và từ gần giống
Circumnavigate (động từ): đi vòng quanh.
- They aim to circumnavigate the island by kayak. (Họ dự định đi vòng quanh hòn đảo bằng thuyền kayak.)
Circumnavigator (danh từ): người đi vòng quanh thế giới.
- Famous circumnavigators are celebrated in maritime history. (Những nhà hàng hải đi vòng quanh thế giới nổi tiếng được tôn vinh trong lịch sử hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Global voyage: hành trình vòng quanh thế giới (nhấn mạnh đến hành trình bằng đường biển).
- Round-the-world trip: chuyến đi vòng quanh thế giới (cách nói thông thường hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To sail around the world": đi thuyền vòng quanh thế giới (một cụm từ mô tả phổ biến cho "circumnavigation" bằng đường biển).
- Their dream is to sail around the world. (Giấc mơ của họ là đi thuyền vòng quanh thế giới.)
danh từ
- sự đi vòng quanh bằng đường biển