circumnavigation

/,sə:kəm,nævi'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumnavigation

La circumnavigation du globe est une grande aventure maritime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi quanh bằng đường biển: Hành động đi thuyền hoặc tàu thủy vòng quanh một địa điểm, thườngmột hòn đảo, một lục địa hoặc toàn bộ Trái Đất.
    • Cuộc hành trình vòng quanh thế giới bằng đường biển: Một chuyến đi dài bằng tàu thủy hoàn thành một vòng khép kín quanh Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La circumnavigation de l'Afrique par les Portugais a ouvert de nouvelles routes commerciales. (Sự đi quanh châu Phi bằng đường biển của người Bồ Đào Nha đã mở ra những tuyến đường thương mại mới.)
    • Magellan est célèbre pour la première circumnavigation du globe. (Magellan nổi tiếng với cuộc hành trình vòng quanh thế giới bằng đường biển đầu tiên.)
    • Ils ont entrepris une circumnavigation de la Méditerranée. (Họ đã thực hiện một chuyến đi vòng quanh Địa Trung Hải bằng đường biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La grande circumnavigation": Cuộc hành trình vòng quanh thế giới bằng đường biển vĩ đại, thường mang tính lịch sử hoặc thám hiểm.

    • Le récit de la grande circumnavigation de Bougainville est fascinant. (Câu chuyện về cuộc hành trình vòng quanh thế giới bằng đường biển vĩ đại của Bougainville thật hấp dẫn.)
  • "Entreprendre une circumnavigation": Thực hiện, bắt đầu một chuyến đi vòng quanh bằng đường biển.

    • Ils ont mis des années à préparer d'entreprendre cette circumnavigation. (Họ đã mất nhiều năm để chuẩn bị thực hiện chuyến đi vòng quanh bằng đường biển này.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumnaviguer (động từ): Đi vòng quanh bằng đường biển.

    • Il rêve de circumnaviguer le globe à la voile. (Anh ấy mơ ước đi vòng quanh thế giới bằng thuyền buồm.)
  • Navigation (danh từ giống cái): Sự đi biển, hàng hải.

  • Périple (danh từ giống đực): Cuộc hành trình dài (trên biển hoặc trên bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Tour du monde maritime: Vòng quanh thế giới bằng đường biển.
  • Périple maritime: Cuộc hành trình dài trên biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ tiếng Pháp. Phần này chủ yếu dành cho động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. chủ yếumột thuật ngữ hàng hải thám hiểm.)

circumnavigation

La circumnavigation du globe est une grande aventure maritime.

danh từ giống cái
  1. sự đi quanh bằng đường biển