circumpolar
Học thuậtThân thiện
A bright circumpolar star remains visible all night above the northern horizon.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về địa lý) Vùng cực, quanh cực: Chỉ những thứ được định vị, tồn tại hoặc xảy ra xung quanh hoặc gần một trong các cực của Trái Đất (Bắc Cực hoặc Nam Cực).
- (Thuộc về thiên văn học) Vĩnh cửu, không lặn (so với đường chân trời): Chỉ một thiên thể (như ngôi sao, chòm sao) luôn luôn nằm trên đường chân trời tại một vị trí địa lý cụ thể, không bao giờ lặn xuống dưới đường chân trời trong suốt chuyển động hàng ngày của bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Địa lý):
- Polar bears are a circumpolar species, found around the Arctic Ocean. (Gấu Bắc Cực là một loài vùng cực, được tìm thấy xung quanh Bắc Băng Dương.)
- The Antarctic Treaty governs all lands south of 60°S latitude, a circumpolar region. (Hiệp ước Nam Cực quản lý tất cả các vùng đất phía nam vĩ độ 60°N, một khu vực quanh cực.)
- Tính từ (Thiên văn học):
- The Big Dipper is circumpolar for observers in northern latitudes. (Chòm sao Bắc Đẩu là chòm sao vĩnh cửu đối với người quan sát ở các vĩ độ phía bắc.)
- At the North Pole, all stars in the northern celestial hemisphere are circumpolar. (Tại Bắc Cực, tất cả các ngôi sao ở bán cầu thiên cầu phía bắc đều là sao không lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Circumpolar current": Dòng hải lưu vòng cực, một dòng hải lưu lớn chảy xung quanh Nam Cực.
- The Antarctic Circumpolar Current is the largest ocean current on Earth. (Dòng hải lưu vòng cực Nam Cực là dòng hải lưu lớn nhất trên Trái Đất.)
- "Circumpolar peoples": Các dân tộc vùng cực, chỉ những nhóm người bản địa sinh sống ở các vùng xung quanh Bắc Cực.
- The Inuit are one of the well-known circumpolar peoples. (Người Inuit là một trong những dân tộc vùng cực nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Polar (adj): (thuộc về) cực, địa cực. Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến cực, trong khi "circumpolar" nhấn mạnh sự phân bố xung quanh/vòng quanh cực.
- polar ice cap (chỏm băng địa cực)
- Peri-Antarctic / Peri-Arctic (adj): Quanh Nam Cực / Quanh Bắc Cực. Các thuật ngữ khoa học gần nghĩa với nghĩa địa lý của "circumpolar".
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa địa lý): Quanh cực, vùng cực.
- (Nghĩa thiên văn): Vĩnh cửu (trên đường chân trời), không lặn, luôn hiện hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "circumpolar".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "circumpolar".
A bright circumpolar star remains visible all night above the northern horizon.
Adjective
- được định vị, được đặt ở vùng cực (của trái đất)
- (một thiên thể)có thể được nhìn thấy liên tục trên đường chân trời trong suốt hành trình dịch chuyển 360 độ hàng ngày của trái đất