circumscription

/,sə:kəm'skripʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumscription

The cartographer drew a precise circumscription of the island on the map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự định giới hạn, sự hạn chế: Hành động đặt ra hoặc áp đặt các giới hạn, ranh giới hoặc hạn chế lên một cái đó.
    • Giới hạn, phạm vi: Bản thân ranh giới, giới hạn hoặc phạm vi đã được xác định.
    • Khu vực địa hạt (hành chính): Một khu vực hoặc đơn vị hành chính được xác định bởi các ranh giới cụ thể.
    • (Toán học) Sự vẽ hình ngoại tiếp: Hành động vẽ một hình (thường đa giác) bao quanh một hình khác (thường đường tròn) sao cho tất cả các đỉnh của hình bên trong đều chạm vào hình bên ngoài.
    • Hàng chữ khắc trên đường vòng: Dòng chữ được khắc xung quanh mép của một đồng tiền, con dấu hoặc vật thể tròn tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circumscription of the king's power was necessary for democracy. (Việc định giới hạn quyền lực của nhà vua cần thiết cho nền dân chủ.)
    • The new law led to a circumscription of individual freedoms. (Luật mới dẫn đến sự hạn chế các quyền tự do cá nhân.)
    • The ancient city was within the circumscription of the Roman province. (Thành phố cổ nằm trong khu vực địa hạt của tỉnh La .)
    • In geometry, we learned about the circumscription of a circle by a square. (Trong hình học, chúng tôi học về sự vẽ hình vuông ngoại tiếp đường tròn.)
    • The coin's value was indicated by the circumscription around its edge. (Giá trị của đồng tiền được chỉ ra bởi hàng chữ khắc quanh mép của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circumscription of authority": Sự giới hạn thẩm quyền.

    • The constitution ensures a clear circumscription of presidential authority. (Hiến pháp đảm bảo một sự giới hạn rõ ràng về thẩm quyền của tổng thống.)
  • "Taxonomic circumscription": (Trong sinh học) Cách định nghĩa giới hạn phạm vi của một nhóm phân loại (như một loài, chi).

    • The circumscription of this plant genus is still debated among botanists. (Cách định giới hạn cho chi thực vật này vẫn đang được các nhà thực vật học tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumscribe (Động từ): Vạch giới hạn xung quanh, hạn chế, bao quanh.
    • The moat circumscribed the castle. (Con hào bao quanh lâu đài.)
  • Circumscriptive (Tính từ): tính chất định giới hạn, hạn chế.
    • The rules were too circumscriptive and stifled creativity. (Các quy tắc quá hạn chế bóp nghẹt sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Limitation: Sự hạn chế, giới hạn.
  • Restriction: Sự hạn chế, sự giới hạn.
  • Delimitation: Sự phân định ranh giới.
  • Confine: Giới hạn, ranh giới (danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Expansion: Sự mở rộng.
  • Extension: Sự kéo dài, sự mở rộng.
  • Freedom: Sự tự do.
circumscription

The cartographer drew a precise circumscription of the island on the map.

danh từ
  1. (toán học) sự vẽ hình ngoại tiếp
  2. sự định giới hạn, sự hạn chế
  3. giới hạn
  4. khu vực địa hạt (hành chính)
  5. hàng chữ khắc trên đường vòng (quanh đồng tiền, con dấu...)
  6. định nghĩa