cireux

Học thuật
Thân thiện
cireux

Le médecin remarque un teint cireux chez le patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất sáp, giống sáp: Mô tả một chất liệu hoặc bề mặt đặc điểm mềm, dẻo, bóng hoặc cảm giác như sáp ong.
    • màu sắc hoặc vẻ ngoài tái nhợt, không tự nhiên, giống như sáp: Thường dùng để mô tả làn da của con người khi thiếu sức sống, màu vàng tái hoặc trắng bệch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La texture de cette feuille est un peu cireuse. (Kết cấu của chiếc này hơi giống sáp.)
    • Son visage était cireux après la longue maladie. (Khuôn mặt anh ấy tái nhợt như sáp sau trận ốm dài.)
    • La surface cireuse de la table la rendait très láng. (Bề mặt giống sáp của chiếc bàn khiến rất bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teint cireux": Nước da tái nhợt, vàng sáp. Đâymột cụm danh từ cố định thường dùng trong y học hoặc mô tả.
    • Le médecin a noté son teint cireux comme un symptôme préoccupant. (Bác sĩ đã ghi nhận nước da tái nhợt của anh ta như một triệu chứng đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cire (danh từ): Sáp (ví dụ: sáp ong, sáp đánh bóng).
  • Cirer (động từ): Đánh bóng bằng sáp, bôi sáp lên.
  • Cirage (danh từ): Xi đánh giày, chất đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Cireux (nghĩa vật chất): Có thể thay bằng crayeux (giống phấn) trong một số ngữ cảnh, mặc dù không hoàn toàn giống nhau.
  • Cireux (nghĩa mô tả da): Có thể thay bằng blafard (tái mét, nhợt nhạt), pâle (xanh xao, nhợt nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cireux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cireux")

cireux

Le médecin remarque un teint cireux chez le patient.

tính từ
  1. xem cire I
    • Teint cireux
      nước da vàng sáp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cireux"